Boavista F.C. vs F.C. Arouca
Tỷ số chung cuộc: Boavista F.C. 0-4 F.C. Arouca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boavista F.C. thắng 3, hòa 2, F.C. Arouca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio do Bessa Século XXI, Porto
- Phong độ
- WLWLL Boavista F.C.
- WLWDL F.C. Arouca
- 1' Bruno Onyemaechi
- 2' 0-1 Cristo González
- 23' 0-2 Cristo González · M. Sylla
- 39' 0-3 Rafa Mújica
- 42' Bogdan Milovanov
- 45'+1 Sebastián Pérez
- HT0-3
- 46' ▲ I. Camará ▼ Martim Tavares
- 49' Bogdan Milovanov
- 49' Bogdan Milovanov
- 52' ▲ A. Trezza ▼ Cristo González
- 53' ▲ J. De Santis ▼ Bruno Lourenço
- 55' Morlaye Sylla
- 59' ▲ A. Bukia ▼ M. Sylla
- 61' ▲ Berna ▼ S. Pérez
- 67' Tiago Morais
- 70' Alfonso Trezza
- 72' 0-4 Jason · A. Bukia
- 78' ▲ Oriol Busquets ▼ David Simão
- 78' ▲ Rafael Fernandes ▼ Jason
- 81' Filipe Ferreira
- 81' Berna
- 90'+4 Tiago Morais
- 90'+4 Tiago Morais
- FT0-4
Đội hình
- 99João Gonçalves 5.9
- 7Salvador Agra 6.5
- 5C. Awaziem 5.9
- 20Filipe Ferreira 6.3
- 70B. Onyemaechi 5.9
- 8Bruno Lourenço ▼ 53' 6.2
- 24S. Pérez ▼ 61' 6.5
- 42G. Makouta 6.6
- 21Tiago Morais 5.7
- 59Martim Tavares ▼ 46' 6.3
- 9R. Boženík 6.9
Dự bị 9
- 6I. Camará ▲ 46' 7.3
- 27J. De Santis ▲ 53' 6.3
- 80Berna ▲ 61' 6.6
- 79Pedro Malheiro
- 90Machado
- 16Joel Silva
- 76Tomé Sousa
- 13Masa
- 18I. Vukotić
- 12I. de Arruabarrena 6.9
- 22B. Milovanov 6.0
- 44N. Galović 6.9
- 4Javi Montero 7.0
- 28Tiago Esgaio 7.7
- 10Jason ⚽ ▼ 78' 7.7
- 5David Simão ▼ 78' 7.2
- 8E. Kouassi 7.0
- 2M. Sylla ⇢ ▼ 59' 7.3
- 23Cristo González ⚽2 ▼ 52' 8.9
- 19Rafa Mújica ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 9A. Trezza ▲ 52' 6.3
- 30A. Bukia ▲ 59' 7.2
- 14Oriol Busquets ▲ 78' 6.6
- 64Rafael Fernandes ▲ 78' 7.0
- 11Miguel Puche
- 18B. Michel
- 89Pedro Santos
- 43Vitinho
- 16Thiago
Thống kê
16⚑8
⚑141
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm12
2Trúng đích7
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
8Phạt góc1
3Việt vị3
13Phạm lỗi10
6Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
522Chuyền bóng319
436Chuyền chính xác220
84%Chính xác chuyền69%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
38Trận đấu44
44Ghi được68
67Thủng lưới62
1.16Bàn thắng mỗi trận1.55
4Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn28
22Hiệp hai39