Boavista F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Arouca

Boavista F.C. vs F.C. Arouca

Tỷ số chung cuộc: Boavista F.C. 1-3 F.C. Arouca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boavista F.C. thắng 3, hòa 2, F.C. Arouca thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 17
Sân vận động
Estádio do Bessa Século XXI, Porto
Phong độ
WLWLL Boavista F.C.
WLWDL F.C. Arouca
  1. 8' Sebastián Pérez
  2. 23' Vladislav Morozov
  3. 40' David Simão
  4. 45'+4 Sebastián Pérez
  5. 45'+4 Sebastián Pérez
  6. 45'+7 0-1 Jason11m
  7. HT0-1
  8. 46' M. Loum David Simão
  9. 48' Weverson
  10. 50' Salvador Agra
  11. 55' Pedro Gomes
  12. 55' A. Dante Weverson
  13. 63' G. Yalçın V. Morozov
  14. 70' Pablo Gozálbez
  15. 71' Salvador Agra 1-1
  16. 74' Jose Fontán
  17. 76' Jose Fontán
  18. 76' Gonçalo Miguel Pedro Gomes
  19. 78' M. Sylla Pablo Gozálbez
  20. 78' Miguel Puche Jason
  21. 82' Pedro Santos
  22. 84' João Barros Salvador Agra
  23. 90'+4 Bruno Onyemaechi
  24. 90'+12 Nico Mantl
  25. 90'+6 Güven Yalçın
  26. 90'+3 Alfonso Trezza
  27. 90' I. Camará I. Vukotić
  28. 90' Tiago Machado R. Boženík
  29. 90'+5 1-2 G. Yalçın11m
  30. 90'+8 1-3 G. Yalçın · Miguel Puche
  31. FT1-3

Đội hình

Boavista F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Bacci
  1. 1César 6.3
  2. 15Pedro Gomes ▼ 76' 7.2
  3. 20Filipe Ferreira 6.3
  4. 70B. Onyemaechi 6.2
  5. 25Augusto Dabó 6.2
  6. 10Miguel Reisinho 7.0
  7. 24S. Pérez 5.2
  8. 18I. Vukotić ▼ 90' 7.0
  9. 88Marco Ribeiro 7.0
  10. 9R. Boženík ▼ 90' 6.7
  11. 7Salvador Agra ▼ 84' 7.5

Dự bị 9

  1. 35Gonçalo Miguel ▲ 76' 6.0
  2. 71João Barros ▲ 84' 6.9
  3. 2I. Camará ▲ 90' 6.3
  4. 23Tiago Machado ▲ 90' 6.5
  5. 17Manuel Namora
  6. 76Tomé Sousa
  7. 73Alexandre Marques
  8. 75Tomás Silva
  9. 74D. Llorente
F.C. Arouca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vasco Seabra
  1. 58N. Mantl 6.3
  2. 28Tiago Esgaio 7.2
  3. 73Chico Lamba 6.9
  4. 3José Fontán 7.6
  5. 26Weverson ▼ 55' 7.2
  6. 89Pedro Santos 6.7
  7. 5David Simão ▼ 46' 6.3
  8. 19A. Trezza 6.6
  9. 22Pablo Gozálbez ▼ 78' 6.3
  10. 10Jason ▼ 78' 7.3
  11. 9V. Morozov ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 31M. Loum ▲ 46' 6.9
  2. 27A. Dante ▲ 55' 6.7
  3. 50G. Yalçın ▲ 63' 6.9
  4. 2M. Sylla ▲ 78' 6.7
  5. 11Miguel Puche ▲ 78' 6.9
  6. 21T. Fukui
  7. 78Alex Pinto
  8. 13B. Popović
  9. 1João Valido

Thống kê

153
370
33%Kiểm soát bóng67%
14Dứt điểm13
2Trúng đích4
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
3Phạt góc3
3Việt vị3
8Phạm lỗi18
5Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
-0.87Bàn thắng ngăn chặn-0.87
243Chuyền bóng521
137Chuyền chính xác449
56%Chính xác chuyền86%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

38Trận đấu39
29Ghi được46
68Thủng lưới57
0.76Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu