G.D. Chaves vs Vitória S.C.
Tỷ số chung cuộc: G.D. Chaves 1-2 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Chaves thắng 2, hòa 0, Vitória S.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira, Chaves
- Phong độ
- LLDLW G.D. Chaves
- LWLDL Vitória S.C.
- 20' 0-1 Jota Silva · Bruno Gaspar
- 23' Héctor Hernández · Benny 1-1
- 33' Dário Essugo
- HT1-1
- 57' Ricardo Guimaraes Guima
- 60' Hugo Souza
- 63' 1-2 Tiago Silva11m
- 64' ▲ Pedro Pinho ▼ Guima
- 68' Nélson Oliveira
- 70' ▲ Kaio César ▼ Nélson Oliveira
- 73' ▲ Leandro Sanca ▼ Benny
- 74' ▲ João Correia ▼ Carraça
- 78' Kaio César
- 79' ▲ K. Nwakali ▼ Raphael Guzzo
- 79' ▲ Jô ▼ Dário Essugo
- 83' ▲ Adrián Butzke ▼ Tomás Händel
- 83' ▲ Nuno Santos ▼ Jota Silva
- 87' ▲ Miguel Maga ▼ Bruno Gaspar
- 87' ▲ André André ▼ João Mendes
- 90' André André
- FT1-2
Đội hình
- 1Hugo Souza 7.2
- 27Carraça ▼ 74' 6.2
- 3Ygor Nogueira 6.9
- 13Vasco Fernandes 6.6
- 40J. Pius 6.9
- 14Dário Essugo ▼ 79' 6.7
- 21Guima ▼ 64' 6.3
- 20Rúben Ribeiro 6.3
- 80Raphael Guzzo ▼ 79' 6.9
- 7Benny ⇢ ▼ 73' 7.0
- 23Héctor Hernández ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 18Pedro Pinho ▲ 64' 6.9
- 10Leandro Sanca ▲ 73' 6.3
- 77João Correia ▲ 74' 6.3
- 28K. Nwakali ▲ 79' 6.9
- 99Jô ▲ 79' 6.3
- 19S. Vitória
- 9Paulo Victor
- 70Hélder Morim
- 31Rodrigo Moura
- 27Charles 7.2
- 6Manu 6.2
- 24T. Borevković 6.9
- 4Tomás Ribeiro 6.9
- 76Bruno Gaspar ⇢ ▼ 87' 7.0
- 10Tiago Silva ⚽ 8.7
- 8Tomás Händel ▼ 83' 6.9
- 19Ricardo Mangas 7.2
- 11Jota Silva ⚽ ▼ 83' 6.6
- 79Nélson Oliveira ▼ 70' 7.7
- 17João Mendes ▼ 87' 7.0
Dự bị 9
- 37Kaio César ▲ 70' 6.9
- 22Adrián Butzke ▲ 83' 6.7
- 77Nuno Santos ▲ 83' 6.7
- 2Miguel Maga ▲ 87' 6.3
- 21André André ▲ 87' 6.3
- 52Alberto Baio
- 28Zé Carlos
- 53Rafa
- 3M. Villanueva
Thống kê
03⚑3
⚑1030
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm18
3Trúng đích6
2Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc10
2Việt vị0
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
4Cứu thua2
435Chuyền bóng368
349Chuyền chính xác285
80%Chính xác chuyền77%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
43Trận đấu48
41Ghi được73
83Thủng lưới55
0.95Bàn thắng mỗi trận1.52
6Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai35