G.D. Chaves
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vitória S.C.

G.D. Chaves vs Vitória S.C.

Tỷ số chung cuộc: G.D. Chaves 0-1 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 2 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Chaves thắng 2, hòa 0, Vitória S.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 11
Trọng tài
Joao Carlos Santos Capela, Portugal
Phong độ
LLDLW G.D. Chaves
LWLDL Vitória S.C.
  1. 36' 0-1 Davidson · F. Sacko
  2. HT0-1
  3. 62' O. John Mattheus
  4. 65' Niltinho Perdigão
  5. 68' A. Ebralidze Bruno Gallo
  6. 77' William Platiny
  7. 79' Pêpê Rodrigues Tozé
  8. 86' Stephen Eustáquio
  9. 90'+1 Welthon Alexandre Guedes
  10. FT0-1

Đội hình

G.D. Chaves Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Daniel Ramos
  1. 13Ricardo Nunes 7.7
  2. 2Paulinho 6.9
  3. 15Luís Martins 7.2
  4. 3Hugo Basto 6.8
  5. 23Marcão Teixeira 7.5
  6. 25Bruno Gallo ▼ 68' 6.6
  7. 12R. Bressan 7.5
  8. 8Stephen Eustáquio 6.9
  9. 10Perdigão ▼ 65' 6.9
  10. 14André Luis 6.6
  11. 99Platiny ▼ 77' 6.9

Dự bị 7

  1. 30Niltinho ▲ 65' 6.9
  2. 7A. Ebralidze ▲ 68' 7.2
  3. 11William ▲ 77' 6.5
  4. 1António Filipe
  5. 6Jefferson
  6. 9G. Ghazaryan
  7. 33Lionn
Vitória S.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luís Castro
  1. 1Douglas Jesus 9.2
  2. 2Pedrão 7.5
  3. 5Rafa 7.5
  4. 24Y. Osorio 6.9
  5. 17F. Sacko 7.1
  6. 11André André 7.5
  7. 25A. Wakaso 7.1
  8. 20Tozé ▼ 79' 6.9
  9. 16Mattheus ▼ 62' 6.6
  10. 9Alexandre Guedes ▼ 90' 6.9
  11. 91Davidson 7.4

Dự bị 7

  1. 30O. John ▲ 62' 6.7
  2. 8Pêpê Rodrigues ▲ 79' 6.7
  3. 7Welthon ▲ 90'
  4. 10João Carlos
  5. 21F. Hanin
  6. 46Frederico Venâncio
  7. 56João Miguel

Thống kê

018
400
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm15
8Trúng đích7
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
8Phạt góc4
2Việt vị4
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua8
422Chuyền bóng371
343Chuyền chính xác296
81%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.L. Benfica
34 103 - 31 +72 87
2
F.C. Porto
34 74 - 20 +54 85
3
Sporting CP
34 72 - 33 +39 74
4
S.C. Braga
34 56 - 37 +19 67
5
Vitória S.C.
34 46 - 34 +12 52
6
Moreirense F.C.
34 39 - 44 -5 52
7
Rio Ave F.C.
34 50 - 52 -2 45
8
Boavista F.C.
34 34 - 40 -6 44
9
C.F. Os Belenenses
34 42 - 51 -9 43
10
C.D. Santa Clara
34 43 - 45 -2 42
11
Portimonense S.C.
34 44 - 59 -15 39
12
C.S. Marítimo
34 26 - 44 -18 39
13
Vitória F.C.
34 28 - 39 -11 36
14
Aves
34 35 - 49 -14 36
15
Tondela
34 40 - 54 -14 35
16
G.D. Chaves
34 34 - 57 -23 32
17
C.D. Nacional
34 33 - 73 -40 28
18
Feirense
34 27 - 64 -37 20
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Segunda Liga

So sánh

38Trận đấu38
41Ghi được56
61Thủng lưới35
1.08Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu