G.D. Chaves vs Vitória S.C.
Tỷ số chung cuộc: G.D. Chaves 0-1 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Chaves thắng 2, hòa 0, Vitória S.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira, Chaves
- Trọng tài
- Manuel Oliveira
- Phong độ
- LLDLW G.D. Chaves
- LWLDL Vitória S.C.
- 16' João Batxi
- 16' Mikel Villanueva
- 18' Miguel Maga
- 23' Ibrahima Bamba
- 45' João Mendes
- 45'+3 0-1 André Silva · Jota Silva
- HT0-1
- 46' Helder Sá
- 55' André Amaro
- 55' ▲ Alfa Semedo ▼ I. Bamba
- 63' Nélson Monte
- 69' ▲ Guima ▼ Kevin Pina
- 69' ▲ Jonathan Arriba ▼ Bernardo Sousa
- 74' ▲ Nélson Luz ▼ Jota Silva
- 74' ▲ Dani Silva ▼ André Almeida
- 74' ▲ Anderson Silva ▼ André Silva
- 82' Alfa Semedo
- 82' ▲ Hélder Morim ▼ João Teixeira
- 82' ▲ Jô ▼ Héctor Hernández
- 83' Tiago Silva
- 83' Bruno Varela
- 87' ▲ Matheus Índio ▼ Tiago Silva
- 90'+4 Indio
- 90' Indio
- 90'+4 Indio
- 90' ▲ Patrick ▼ Nélson Monte
- FT0-1
Đội hình
- 1Paulo Vítor 7.2
- 77João Correia 6.9
- 19S. Vitória 7.0
- 3Nélson Monte ▼ 90' 6.9
- 5Bruno Langa 6.9
- 8João Mendes 6.3
- 6Kevin Pina ▼ 69' 6.9
- 73Bernardo Sousa ▼ 69' 6.5
- 10João Teixeira ▼ 82' 6.9
- 11Batxi 7.0
- 23Héctor Hernández ▼ 82' 6.6
Dự bị 8
- 21Guima ▲ 69' 6.3
- 28Jonathan Arriba ▲ 69' 6.3
- 70Hélder Morim ▲ 82' 7.0
- 95Jô ▲ 82' 6.6
- 9Patrick ▲ 90' 6.7
- 12Sandro Cruz
- 44João Queirós
- 25Ž. Frelih
- 14Bruno Varela 7.2
- 2Miguel Maga 7.3
- 13André Amaro 7.2
- 3M. Villanueva 7.2
- 5Hélder Sá 7.2
- 70André Almeida ▼ 74' 6.3
- 22I. Bamba ▼ 55' 7.3
- 10Tiago Silva ▼ 87' 7.6
- 7Rúben Lameiras 7.9
- 17André Silva ⚽ ▼ 74' 7.7
- 11Jota Silva ⇢ ▼ 74' 6.9
Dự bị 9
- 30Alfa Semedo ▲ 55' 5.9
- 20Nélson Luz ▲ 74' 6.3
- 80Dani Silva ▲ 74' 6.7
- 33Anderson Silva ▲ 74' 6.5
- 23Matheus Índio ▲ 87' 5.6
- 6A. Mumin
- 38Antoñín Cortés
- 25R. Ogawa
- 63Celton Biai
Thống kê
02⚑2
⚑592
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm15
2Trúng đích6
9Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi20
2Thẻ vàng9
0Thẻ đỏ2
5Cứu thua2
323Chuyền bóng348
244Chuyền chính xác279
76%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
44Trận đấu47
48Ghi được54
52Thủng lưới52
1.09Bàn thắng mỗi trận1.15
13Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai21