Vitória S.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
G.D. Chaves

Vitória S.C. vs G.D. Chaves

Tỷ số chung cuộc: Vitória S.C. 4-0 G.D. Chaves tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 6 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitória S.C. thắng 8, hòa 0, G.D. Chaves thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 28
Trọng tài
Joao Carlos Santos Capela, Portugal
Phong độ
LWLDL Vitória S.C.
LLDLW G.D. Chaves
  1. 4' A. Wakaso · Pedrão 1-0
  2. 11' Tozé11m 2-0
  3. 36' Rochinha · Alexandre Guedes 3-0
  4. HT3-0
  5. 57' João Teixeira André Luis
  6. 57' G. Ghazaryan Costinha
  7. 65' Renan Bressan
  8. 67' João Carlos Rochinha
  9. 74' F. Hanin Rafa
  10. 80' Alexandre Guedes · Mattheus 4-0
  11. 81' O. John Davidson
  12. 88' Platiny R. Bressan
  13. FT4-0

Đội hình

Vitória S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luís Castro
  1. 56João Miguel 8.3
  2. 2Pedrão 7.9
  3. 5Rafa ▼ 74' 7.2
  4. 24Y. Osorio 7.2
  5. 17F. Sacko 7.3
  6. 25A. Wakaso 7.6
  7. 20Tozé 7.7
  8. 16Mattheus 7.7
  9. 50Rochinha ▼ 67' 7.1
  10. 9Alexandre Guedes 8.0
  11. 91Davidson ▼ 81' 7.0

Dự bị 7

  1. 10João Carlos ▲ 67' 6.7
  2. 21F. Hanin ▲ 74' 6.7
  3. 30O. John ▲ 81' 6.5
  4. 70André Almeida
  5. 98Dodô
  6. 46Frederico Venâncio
  7. 1Douglas Jesus
G.D. Chaves Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: José Mota
  1. 1António Filipe 5.5
  2. 2Paulinho 5.7
  3. 15Luís Martins 5.9
  4. 19N. Maraš 6.5
  5. 22G. Campi 6.2
  6. 25Bruno Gallo 7.3
  7. 12R. Bressan ▼ 88' 6.9
  8. 20Costinha ▼ 57' 6.4
  9. 55L. Singh 6.8
  10. 11William 6.4
  11. 14André Luis ▼ 57' 6.6

Dự bị 7

  1. 24João Teixeira ▲ 57' 6.6
  2. 9G. Ghazaryan ▲ 57' 6.5
  3. 99Platiny ▲ 88'
  4. 3Hugo Basto
  5. 30Niltinho
  6. 33Lionn
  7. 13Ricardo Nunes

Thống kê

004
910
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm18
6Trúng đích6
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm12
2Bị chặn7
4Phạt góc9
1Việt vị0
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
6Cứu thua2
461Chuyền bóng324
382Chuyền chính xác256
83%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.L. Benfica
34 103 - 31 +72 87
2
F.C. Porto
34 74 - 20 +54 85
3
Sporting CP
34 72 - 33 +39 74
4
S.C. Braga
34 56 - 37 +19 67
5
Vitória S.C.
34 46 - 34 +12 52
6
Moreirense F.C.
34 39 - 44 -5 52
7
Rio Ave F.C.
34 50 - 52 -2 45
8
Boavista F.C.
34 34 - 40 -6 44
9
C.F. Os Belenenses
34 42 - 51 -9 43
10
C.D. Santa Clara
34 43 - 45 -2 42
11
Portimonense S.C.
34 44 - 59 -15 39
12
C.S. Marítimo
34 26 - 44 -18 39
13
Vitória F.C.
34 28 - 39 -11 36
14
Aves
34 35 - 49 -14 36
15
Tondela
34 40 - 54 -14 35
16
G.D. Chaves
34 34 - 57 -23 32
17
C.D. Nacional
34 33 - 73 -40 28
18
Feirense
34 27 - 64 -37 20
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Segunda Liga

So sánh

38Trận đấu38
56Ghi được41
35Thủng lưới61
1.47Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu