Stal Rzeszów vs Ruch Chorzów
Tỷ số chung cuộc: Stal Rzeszów 1-2 Ruch Chorzów tại II liga, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stal Rzeszów thắng 0, hòa 2, Ruch Chorzów thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Stal, Rzeszów
- Trọng tài
- D. Gawęcki
- Phong độ
- LWWWW Stal Rzeszów
- WLWWD Ruch Chorzów
- 42' P. Sikora
- 45' L. Janoszka
- HT0-0
- 55' K. Danielewicz
- 65' 0-1 D. Szczepan
- 71' ▲ P. Stępień ▼ T. Foszmańczyk
- 72' 0-2 K. Kasolik
- 75' D. Szczepan
- 76' A. Prokic
- 76' B. Poczobut
- 80' ▲ K. Sadłocha ▼ B. Wolski
- 82' K. Sadłocha 1-2
- 84' D. Michalik
- 88' ▲ K. Piątek ▼ D. Michalik
- 88' ▲ V. Marković ▼ Ł. Janoszka
- 90'+1 M. Mokrzycki
- 90'+4 ▲ P. Wyroba ▼ M. Mokrzycki
- 90'+4 ▲ F. Żagiel ▼ D. Szczepan
- FT1-2
Đội hình
- W. Kaczorowski
- P. Oleksy
- P. Głowacki
- Ł. Góra
- D. Marczuk
- P. Małecki
- A. Prokić
- D. Michalik ▼ 88'
- K. Danielewicz
- B. Wolski ▼ 80'
- B. Poczobut
Dự bị 2
- K. Sadłocha ▲ 80'
- K. Piątek ▲ 88'
- J. Bielecki
- R. Zubkov
- R. Szywacz
- P. Żuk
- K. Kasolik
- Ł. Janoszka ▼ 88'
- T. Foszmańczyk ▼ 71'
- M. Mokrzycki ▼ 90'
- P. Sikora
- T. Wójtowicz
- D. Szczepan ▼ 90'
Dự bị 4
- P. Stępień ▲ 71'
- V. Marković ▲ 88'
- P. Wyroba ▲ 90'
- F. Żagiel ▲ 90'
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 35 | +40 | 77 | |
| 2 | 34 | 72 - 31 | +41 | 73 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 63 | |
| 4 | 34 | 58 - 38 | +20 | 60 | |
| 5 | 34 | 54 - 31 | +23 | 59 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 53 | |
| 7 | 34 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 8 | 34 | 51 - 43 | +8 | 48 | |
| 9 | 34 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 51 - 53 | -2 | 43 | |
| 13 | 34 | 43 - 48 | -5 | 42 | |
| 14 | 34 | 38 - 45 | -7 | 39 | |
| 15 | 34 | 38 - 55 | -17 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 17 | 34 | 32 - 77 | -45 | 19 | |
| 18 | 34 | 17 - 74 | -57 | 18 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
88Ghi được65
55Thủng lưới33
2.15Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai38