Stal Rzeszów vs Ruch Chorzów
Tỷ số chung cuộc: Stal Rzeszów 2-3 Ruch Chorzów tại I liga, 8 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stal Rzeszów thắng 0, hòa 2, Ruch Chorzów thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Stal, Rzeszów
- Trọng tài
- D. Krumplewski
- Phong độ
- DLWWW Stal Rzeszów
- WWLWW Ruch Chorzów
- 5' W. Kłos 1-0
- 34' 1-1 Ł. Moneta
- 36' L. Gora
- 43' 1-2 A. Pląskowski
- HT1-2
- 50' D. Olejarka 2-2
- 60' A. Prokic
- 62' ▲ J. Witek ▼ T. Wójtowicz
- 62' ▲ K. Michalski ▼ A. Pląskowski
- 69' ▲ T. Foszmańczyk ▼ Ł. Moneta
- 73' ▲ D. Michalik ▼ A. Prokić
- 73' ▲ K. Piątek ▼ D. Olejarka
- 73' 2-3 K. Kasolik
- 74' ▲ B. Wolski ▼ Ł. Góra
- 75' B. Poczobut
- 83' ▲ K. Sadłocha ▼ P. Małecki
- 83' ▲ M. Kotwica ▼ K. Danielewicz
- 90'+2 ▲ M. Kwietniewski ▼ D. Szczepan
- 90'+2 ▲ J. Piątek ▼ T. Swędrowski
- FT2-3
Đội hình
- W. Kaczorowski
- P. Oleksy
- P. Głowacki
- Ł. Góra ▼ 74'
- D. Marczuk
- P. Małecki ▼ 83'
- A. Prokić ▼ 73'
- K. Danielewicz ▼ 83'
- B. Poczobut
- W. Kłos
- D. Olejarka ▼ 73'
Dự bị 9
- D. Michalik ▲ 73'
- K. Piątek ▲ 73'
- B. Wolski ▲ 74'
- K. Sadłocha ▲ 83'
- M. Kotwica ▲ 83'
- F. Polowiec
- I. Ławrynowicz
- K. Wrona
- P. Pęksa
- J. Bielecki
- P. Szur
- F. Nawrocki
- K. Kasolik
- Ł. Janoszka
- T. Swędrowski ▼ 90'
- P. Sikora
- T. Wójtowicz ▼ 62'
- A. Pląskowski ▼ 62'
- Ł. Moneta ▼ 69'
- D. Szczepan ▼ 90'
Dự bị 9
- J. Witek ▲ 62'
- K. Michalski ▲ 62'
- T. Foszmańczyk ▲ 69'
- M. Kwietniewski ▲ 90'
- J. Piątek ▲ 90'
- J. Osobiński
- M. Roguła
- M. Winciersz
- R. Szywacz
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 36 | +22 | 66 | |
| 2 | 34 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 61 | |
| 4 | 34 | 61 - 38 | +23 | 60 | |
| 5 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 6 | 34 | 57 - 44 | +13 | 51 | |
| 7 | 34 | 56 - 47 | +9 | 49 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 53 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 33 - 43 | -10 | 42 | |
| 12 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 46 - 52 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 19 - 50 | -31 | 31 | |
| 17 | 34 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 54 | -26 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
67Ghi được61
70Thủng lưới42
1.49Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai37