Ruch Chorzów
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Stal Rzeszów

Ruch Chorzów vs Stal Rzeszów

Tỷ số chung cuộc: Ruch Chorzów 4-0 Stal Rzeszów tại I liga, 20 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ruch Chorzów thắng 8, hòa 2, Stal Rzeszów thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Śląski, Chorzów
Phong độ
WLWWD Ruch Chorzów
DLWWW Stal Rzeszów
  1. 1' M. Szwoch · P. Szwedzik 1-0
  2. 3' P. Szwedzik · T. Bala 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' K. Masiak K. Kukulka
  5. 46' O. Slawinski J. Kucharski
  6. 55' P. Szwedzik · T. Bala 3-0
  7. 61' M. Opalski Jonathan Junior
  8. 61' D. Polap P. Warczak
  9. 63' P. Szwedzik 4-0
  10. 70' J. Sobeczko S. Nagamatsu
  11. 70' F. Wolski K. Lysiak
  12. 76' S. Karasinski T. Bala
  13. 76' D. Ventura M. Szwoch
  14. 84' M. Rosol M. Zurawski
  15. 90' S. Karasinski
  16. FT4-0

Đội hình

Ruch Chorzów
  1. 82J. Bielecki
  2. 15M. Konczkowski
  3. 28N. Lesniak-Paduch
  4. 24A. Komor
  5. 4D. Preisler
  6. 27M. Szwoch ▼ 76'
  7. 20S. Szymanski
  8. 22M. Zurawski ▼ 84'
  9. 18S. Nagamatsu ▼ 70'
  10. 9T. Bala ▼ 76'
  11. 21P. Szwedzik

Dự bị 9

  1. 1J. Szymanski
  2. 17A. Lukic
  3. 6P. Szyminski
  4. 38S. Karasinski ▲ 76'
  5. 25D. Ventura ▲ 76'
  6. 5M. Rosol ▲ 84'
  7. 30J. Sobeczko ▲ 70'
  8. 29F. Lachendro
  9. 99K. Dyduch
Stal Rzeszów
  1. 88M. Koziol
  2. 2P. Warczak ▼ 61'
  3. 4M. Synos
  4. 3V. Krasovskiy
  5. 77K. Kukulka ▼ 46'
  6. 21S. Kadziolka
  7. 7K. Lysiak ▼ 70'
  8. 20J. Kucharski ▼ 46'
  9. 46S. Lyczko
  10. 10Jonathan Junior ▼ 61'
  11. 18K. Wachowiak

Dự bị 9

  1. 1S. Vanivskyi
  2. 9K. Masiak ▲ 46'
  3. 11M. Opalski ▲ 61'
  4. 17O. Slawinski ▲ 46'
  5. 24D. Polap ▲ 61'
  6. 25F. Wolski ▲ 70'
  7. 41M. Leniart
  8. 54M. Soja
  9. 47S. Salamon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu48
68Ghi được73
55Thủng lưới87
1.62Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn36
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu