Stal Rzeszów
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Ruch Chorzów

Stal Rzeszów vs Ruch Chorzów

Tỷ số chung cuộc: Stal Rzeszów 0-2 Ruch Chorzów tại I liga, 21 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stal Rzeszów thắng 0, hòa 2, Ruch Chorzów thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Stal, Rzeszów
Phong độ
DLWWW Stal Rzeszów
WWLWW Ruch Chorzów
  1. 4' 0-1 S. Novothny
  2. 15' D. Ventura
  3. 23' M. Kaczor
  4. 25' 0-2 B. Barański
  5. 32' S. Szymanski
  6. 35' P. Oleksy
  7. 45'+2 A. Lukic
  8. HT0-2
  9. 46' B. Piotrowski P. Oleksy
  10. 46' M. Šimčák S. Łyczko
  11. 64' C. Peña S. Kądziołka
  12. 64' K. Kościelny M. Kaczor
  13. 65' J. Myszor M. Kozak
  14. 65' Nono B. Barański
  15. 65' S. Karasiński F. Borowski
  16. 70' T. Bała K. Wachowiak
  17. 78' Ł. Góra M. Sadlok
  18. 87' W. Łaski M. Mezghrani
  19. 90'+1 Nono
  20. FT0-2

Đội hình

Stal Rzeszów HLV: M. Zub
  1. K. Bąkowski
  2. P. Oleksy ▼ 46'
  3. K. Wachowiak ▼ 70'
  4. P. Warczak
  5. M. Synoś
  6. M. Kaczor ▼ 64'
  7. S. Thill
  8. A. Prokić
  9. S. Kądziołka ▼ 64'
  10. S. Łyczko ▼ 46'
  11. K. Łysiak

Dự bị 9

  1. B. Piotrowski ▲ 46'
  2. M. Šimčák ▲ 46'
  3. C. Peña ▲ 64'
  4. K. Kościelny ▲ 64'
  5. T. Bała ▲ 70'
  6. A. Gaza
  7. I. Postupalskyi
  8. J. Raciniewski
  9. K. Paśko
Ruch Chorzów HLV: D. Szulczek
  1. M. Turk
  2. M. Sadlok ▼ 78'
  3. A. Lukić
  4. M. Konczkowski
  5. M. Mezghrani ▼ 87'
  6. F. Borowski ▼ 65'
  7. D. Ventúra
  8. M. Kozak ▼ 65'
  9. S. Szymański
  10. B. Barański ▼ 65'
  11. S. Novothny

Dự bị 9

  1. J. Myszor ▲ 65'
  2. Nono ▲ 65'
  3. S. Karasiński ▲ 65'
  4. Ł. Góra ▲ 78'
  5. W. Łaski ▲ 87'
  6. J. Szymański
  7. K. Lipiński
  8. M. Chmarek
  9. Ł. Moneta

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu50
57Ghi được66
85Thủng lưới74
1.27Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu