Ruch Chorzów vs Stal Rzeszów
Tỷ số chung cuộc: Ruch Chorzów 2-0 Stal Rzeszów tại I liga, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ruch Chorzów thắng 8, hòa 2, Stal Rzeszów thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Gliwice
- Trọng tài
- K. Arys
- Phong độ
- WWLWW Ruch Chorzów
- DLWWW Stal Rzeszów
- 31' D. Szczepan 1-0
- HT1-0
- 56' F. Polowiec
- 66' ▲ J. Piątek ▼ Ł. Janoszka
- 66' ▲ S. Kobusiński ▼ M. Feliks
- 66' ▲ K. Sadłocha ▼ K. Piątek
- 66' ▲ R. Mustafaev ▼ D. Olejarka
- 71' ▲ P. Maj ▼ T. Wójtowicz
- 78' ▲ W. Kłos ▼ D. Michalik
- 79' ▲ K. Michalski ▼ Ł. Moneta
- 79' ▲ T. Foszmańczyk ▼ D. Szczepan
- 83' K. Sadlocha
- 87' ▲ K. Wachowiak ▼ P. Głowacki
- 90' S. Kobusiński 2-0
- FT2-0
Đội hình
- J. Bielecki
- P. Baranowski
- R. Szywacz
- K. Kasolik
- Ł. Janoszka ▼ 66'
- J. Sedlák
- P. Sikora
- T. Wójtowicz ▼ 71'
- Ł. Moneta ▼ 79'
- D. Szczepan ▼ 79'
- M. Feliks ▼ 66'
Dự bị 9
- J. Piątek ▲ 66'
- S. Kobusiński ▲ 66'
- P. Maj ▲ 71'
- K. Michalski ▲ 79'
- T. Foszmańczyk ▲ 79'
- A. Pląskowski
- J. Osobiński
- J. Witek
- K. Skwierczyński
- P. Pęksa
- P. Oleksy
- P. Głowacki ▼ 87'
- Ł. Góra
- F. Polowiec
- K. Danielewicz
- B. Poczobut
- A. Prokić
- D. Michalik ▼ 78'
- K. Piątek ▼ 66'
- D. Olejarka ▼ 66'
Dự bị 9
- K. Sadłocha ▲ 66'
- R. Mustafaev ▲ 66'
- W. Kłos ▲ 78'
- K. Wachowiak ▲ 87'
- D. Marczuk
- J. Szczypek
- K. Bąkowski
- K. Wrona
- M. Kotwica
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 36 | +22 | 66 | |
| 2 | 34 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 61 | |
| 4 | 34 | 61 - 38 | +23 | 60 | |
| 5 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 6 | 34 | 57 - 44 | +13 | 51 | |
| 7 | 34 | 56 - 47 | +9 | 49 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 53 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 33 - 43 | -10 | 42 | |
| 12 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 46 - 52 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 19 - 50 | -31 | 31 | |
| 17 | 34 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 54 | -26 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
61Ghi được67
42Thủng lưới70
1.42Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai31