Ruch Chorzów vs Stal Rzeszów
Tỷ số chung cuộc: Ruch Chorzów 3-0 Stal Rzeszów tại I liga, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ruch Chorzów thắng 8, hòa 2, Stal Rzeszów thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Śląski, Chorzów
- Phong độ
- WLWWD Ruch Chorzów
- DLWWW Stal Rzeszów
- 15' ▲ S. Kądziołka ▼ S. Łyczko
- 45'+2 M. Kozak 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Duljević ▼ M. Musik
- 57' ▲ B. Piotrowski ▼ K. Łysiak
- 57' ▲ C. Peña ▼ D. Gujda
- 60' P. Warczak
- 68' ▲ D. Szczepan ▼ S. Novothny
- 68' ▲ F. Borowski ▼ J. Myszor
- 68' ▲ S. Karasiński ▼ M. Kozak
- 72' D. Szczepan 2-0
- 73' ▲ T. Bała ▼ J. Kucharski
- 79' ▲ A. Lukić ▼ M. Konczkowski
- 82' D. Szczepan 3-0
- 85' ▲ J. Sobeczko ▼ D. Preisler
- FT3-0
Đội hình
- J. Bielecki
- M. Konczkowski ▼ 79'
- D. Preisler ▼ 85'
- Y. Tsykalo
- M. Szwoch
- D. Ventúra
- M. Kozak ▼ 68'
- S. Szymański
- J. Myszor ▼ 68'
- J. Adkonis
- S. Novothny ▼ 68'
Dự bị 9
- D. Szczepan ▲ 68'
- F. Borowski ▲ 68'
- S. Karasiński ▲ 68'
- A. Lukić ▲ 79'
- J. Sobeczko ▲ 85'
- B. Barański
- M. Turk
- W. Łaski
- Ł. Moneta
- K. Bąkowski
- K. Kościelny
- M. Šimčák
- P. Warczak
- M. Synoś
- S. Thill
- S. Łyczko ▼ 15'
- K. Łysiak ▼ 57'
- D. Gujda ▼ 57'
- J. Kucharski ▼ 73'
- M. Musik ▼ 46'
Dự bị 9
- S. Kądziołka ▲ 15'
- H. Duljević ▲ 46'
- B. Piotrowski ▲ 57'
- C. Peña ▲ 57'
- T. Bała ▲ 73'
- A. Prokić
- J. Raciniewski
- K. Kukułka
- M. Kaczor
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 70 - 39 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 64 | |
| 4 | 34 | 63 - 32 | +31 | 62 | |
| 5 | 34 | 56 - 45 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 46 - 37 | +9 | 56 | |
| 7 | 34 | 47 - 36 | +11 | 53 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 42 | +8 | 50 | |
| 10 | 34 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 11 | 34 | 50 - 41 | +9 | 47 | |
| 12 | 34 | 42 - 59 | -17 | 35 | |
| 13 | 34 | 37 - 59 | -22 | 33 | |
| 14 | 34 | 31 - 61 | -30 | 30 | |
| 15 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 16 | 34 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 22 - 56 | -34 | 24 | |
| 18 | 34 | 27 - 65 | -38 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu45
66Ghi được57
74Thủng lưới85
1.32Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai32