Stal Rzeszów
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ruch Chorzów

Stal Rzeszów vs Ruch Chorzów

Tỷ số chung cuộc: Stal Rzeszów 0-1 Ruch Chorzów tại I liga, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stal Rzeszów thắng 0, hòa 2, Ruch Chorzów thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 23
Phong độ
DLWWW Stal Rzeszów
WLWWD Ruch Chorzów
  1. 27' M. Kaczor
  2. 30' S. Karasinski
  3. 38' Jonathan Junior
  4. HT0-0
  5. 46' D. Ventura M. Szwoch
  6. 47' M. Watson
  7. 54' 0-1 J. Jendryka
  8. 61' M. Kolar D. Szczepan
  9. 67' S. Darwish S. Lyczko
  10. 68' A. Lukic
  11. 79' K. Masiak K. Wachowiak
  12. 79' F. Lachendro J. Jendryka
  13. 79' P. Ceglarz P. Szwedzik
  14. 85' J. Kucharski K. Lysiak
  15. 88' M. Rosol S. Nagamatsu
  16. 90'+1 J. Kucharski
  17. FT0-1

Đội hình

Stal Rzeszów HLV: Marek Zub
  1. 88M. Koziol
  2. 2P. Warczak
  3. 39M. Kaczor
  4. 4M. Synos
  5. 77K. Kukulka
  6. 31S. Thill
  7. 7K. Lysiak ▼ 85'
  8. 17O. Slawinski
  9. 46S. Lyczko ▼ 67'
  10. 10Jonathan Junior
  11. 18K. Wachowiak ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 1S. Vanivskyi
  2. 24D. Polap
  3. 42A. Perduta
  4. 6D. Jablonski
  5. 9K. Masiak ▲ 79'
  6. 20J. Kucharski ▲ 85'
  7. 21S. Kadziolka
  8. 91S. Darwish ▲ 67'
  9. 25F. Wolski
Ruch Chorzów HLV: Waldemar Fornalik
  1. 33B. Gradecki
  2. 15M. Konczkowski
  3. 17A. Lukic
  4. 22M. Watson
  5. 38S. Karasinski
  6. 27M. Szwoch ▼ 46'
  7. 18S. Nagamatsu ▼ 88'
  8. 20S. Szymanski
  9. 13J. Jendryka ▼ 79'
  10. 95D. Szczepan ▼ 61'
  11. 21P. Szwedzik ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 82J. Bielecki
  2. 4D. Preisler
  3. 5M. Rosol ▲ 88'
  4. 6P. Szyminski
  5. 7M. Kolar ▲ 61'
  6. 24A. Komor
  7. 25D. Ventura ▲ 46'
  8. 29F. Lachendro ▲ 79'
  9. 77P. Ceglarz ▲ 79'

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu42
73Ghi được68
87Thủng lưới55
1.52Bàn thắng mỗi trận1.62
6Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu