Ruch Chorzów

Ruch Chorzów

Ba Lan · I liga

Ruch Chorzów: vị trí 2 trên bảng xếp hạng I liga — điểm: 21, số trận: 12. Trận tiếp theo: Znicz Pruszków vs Ruch Chorzów, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: Ruch Chorzów 2-0 Pogoń Grod. Mazowiecki, 25 tháng 10.

Phong độ
DLWWW
HLV
Waldemar Fornalik · Từ 2025
Vị trí
2 · Đ: 21 · Tr: 12 →
Sân vận động
Stadion Miejski, Chorzów

Lịch thi đấu

21-11
Ruch Chorzów
Warta Poznań
–
–
28-11
Arka Gdynia
Ruch Chorzów
–
–
05-12
Ruch Chorzów
Puszcza Niepołomice
–
–
12-12
Ruch Chorzów
Nieciecza
–
–
06-02
Miedz Legnica
Ruch Chorzów
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–5–5
Sân khách
9–5–7
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,5
Hiệp hai
0,7 : 0,7
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 38%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 1-06× · 15%
  • 2-05× · 13%
  • 0-25× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 2-24× · 10%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
I liga 12633 16116—
Friendlies Clubs 8224 11122—
Cup 1100 201—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 50 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 41 · 14% 13% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 46 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 36 · 12% 12% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 76 · 20% 31–45′ · Thủng lưới 45 · 15% 20% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 52 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 49 · 16% 14% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 65 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 55 · 18% 17% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 93 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 72 · 24% 24% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 236, 2014–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu