Stal Rzeszów vs Ruch Chorzów
Tỷ số chung cuộc: Stal Rzeszów 0-1 Ruch Chorzów tại I liga, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stal Rzeszów thắng 0, hòa 2, Ruch Chorzów thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 5
- Phong độ
- DLWWW Stal Rzeszów
- WLWWD Ruch Chorzów
- 43' 0-1 S. Szymanski11m
- HT0-1
- 49' M. Kaczor
- 55' M. Rosol
- 61' ▲ M. Musik ▼ S. Salamon
- 62' ▲ M. Chrapek ▼ K. Laskowski
- 62' ▲ J. Kristan ▼ M. Rosol
- 62' ▲ D. Szczepan ▼ M. Pawlowski
- 66' A. Lukic
- 77' ▲ W. Machura ▼ V. Krasovskiy
- 77' ▲ K. Rostek ▼ S. Nagamatsu
- 81' ▲ S. Pukala ▼ M. Thiede
- 81' ▲ W. Brzek ▼ M. Leniart
- 86' O. Madej
- 86' J. Kristan
- 88' S. Goss
- 89' K. Rostek
- 90'+6 F. Wojcik
- 90'+6 M. Listkowski
- 90'+2 ▲ A. Komor ▼ A. Lukic
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Vanivskyi
- 21M. Thiede ▼ 81'
- 39M. Kaczor
- 3V. Krasovskiy ▼ 77'
- 77K. Kukulka
- 66M. Leniart ▼ 81'
- 8S. Goss
- 27M. Rittmuller
- 17O. Madej
- 29M. Listkowski
- 76S. Salamon ▼ 61'
Dự bị 9
- 12M. Sokol
- 2W. Machura ▲ 77'
- 11K. Masiak
- 15S. Pukala ▲ 81'
- 16W. Brzek ▲ 81'
- 19M. Musik ▲ 61'
- 22R. Bieniaszewski
- 25F. Wolski
- 40A. Perduta
- 44J. Wrabel
- 14F. Wojcik
- 28N. Lesniak-Paduch
- 17A. Lukic ▼ 90'
- 3A. del Moral
- 5M. Rosol ▼ 62'
- 18S. Nagamatsu ▼ 77'
- 20S. Szymanski
- 27K. Laskowski ▼ 62'
- 9M. Pawlowski ▼ 62'
- 21P. Szwedzik
Dự bị 9
- 82J. Bielecki
- 2K. Wachowiak
- 6M. Chrapek ▲ 62'
- 7J. Kristan ▲ 62'
- 11S. Cieslak
- 15M. Konczkowski
- 24A. Komor ▲ 90'
- 88K. Rostek ▲ 77'
- 95D. Szczepan ▲ 62'
Thống kê
13
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 13 - 7 | +6 | 15 | |
| 2 | 7 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 3 | 7 | 11 - 4 | +7 | 14 | |
| 4 | 7 | 11 - 6 | +5 | 11 | |
| 5 | 7 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 6 | 8 | 13 - 12 | +1 | 11 | |
| 7 | 7 | 11 - 11 | 0 | 10 | |
| 8 | 7 | 6 - 8 | -2 | 10 | |
| 9 | 7 | 11 - 11 | 0 | 9 | |
| 10 | 7 | 7 - 7 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | 12 - 14 | -2 | 9 | |
| 12 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 13 | 8 | 14 - 17 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 6 - 13 | -7 | 8 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 10 | -2 | 6 | |
| 17 | 7 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 18 | 7 | 6 - 12 | -6 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
12Ghi được12
18Thủng lưới15
1.09Bàn thắng mỗi trận1.09
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai6