Motor Lublin vs GKS Katowice
Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 2-1 GKS Katowice tại II liga, 19 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 3, hòa 2, GKS Katowice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 34
- Sân vận động
- Arena Lublin, Lublin
- Trọng tài
- M. Jenda
- Phong độ
- DLWLL Motor Lublin
- LWWLL GKS Katowice
- 31' P. Ceglarz 1-0
- 36' D. Pavlas
- HT1-0
- 46' ▲ D. Kościelniak ▼ K. Sanocki
- 46' ▲ R. Figiel ▼ M. Gałecki
- 47' 1-1 F. Kozłowski
- 50' M. Urynowicz
- 61' R. Grodzicki
- 62' ▲ D. Świderski ▼ K. Ropski
- 67' ▲ P. Grychtolik ▼ Z. Wojciechowski
- 67' ▲ P. Kurbiel ▼ F. Kozłowski
- 77' ▲ D. Kunca ▼ D. Pakulski
- 80' ▲ L. Jagodziński ▼ K. Kumoch
- 83' ▲ B. Jaroszek ▼ M. Urynowicz
- 86' D. Świderski 2-1
- 87' B. Jaroszek
- FT2-1
Đội hình
- S. Madejski
- R. Grodzicki
- P. Moskwik
- A. Wawszczyk
- M. Król
- R. Król
- P. Ceglarz
- T. Swędrowski
- K. Kumoch ▼ 80'
- D. Pakulski ▼ 77'
- K. Ropski ▼ 62'
Dự bị 3
- D. Świderski ▲ 62'
- D. Kunca ▲ 77'
- L. Jagodziński ▲ 80'
- P. Królczyk
- A. Jędrych
- G. Janiszewski
- Z. Wojciechowski ▼ 67'
- A. Błąd
- A. Woźniak
- M. Gałecki ▼ 46'
- K. Sanocki ▼ 46'
- M. Urynowicz ▼ 83'
- D. Pavlas
- F. Kozłowski ▼ 67'
Dự bị 5
- D. Kościelniak ▲ 46'
- R. Figiel ▲ 46'
- P. Grychtolik ▲ 67'
- P. Kurbiel ▲ 67'
- B. Jaroszek ▲ 83'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 29 | +41 | 76 | |
| 2 | 36 | 67 - 41 | +26 | 70 | |
| 3 | 36 | 63 - 34 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 51 - 35 | +16 | 64 | |
| 5 | 36 | 51 - 40 | +11 | 57 | |
| 6 | 36 | 51 - 42 | +9 | 52 | |
| 7 | 36 | 49 - 50 | -1 | 52 | |
| 8 | 36 | 61 - 57 | +4 | 52 | |
| 9 | 36 | 48 - 44 | +4 | 50 | |
| 10 | 36 | 58 - 60 | -2 | 50 | |
| 11 | 36 | 50 - 56 | -6 | 46 | |
| 12 | 36 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 13 | 36 | 61 - 62 | -1 | 42 | |
| 14 | 36 | 47 - 58 | -11 | 40 | |
| 15 | 36 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 16 | 36 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 17 | 36 | 42 - 67 | -25 | 36 | |
| 18 | 36 | 36 - 66 | -30 | 36 | |
| 19 | 36 | 46 - 65 | -19 | 34 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
51Ghi được70
45Thủng lưới44
1.38Bàn thắng mỗi trận1.79
10Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai44