GKS Katowice

GKS Katowice

Ba Lan · Giải vô địch bóng đá Ba Lan

GKS Katowice: vị trí 8 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Ba Lan — điểm: 18, số trận: 12. Trận tiếp theo: Górnik Łęczna vs GKS Katowice, 27 tháng 10. Kết quả mới nhất: Korona Kielce 1-0 GKS Katowice, 24 tháng 10.

Phong độ
DWWLL
HLV
Rafal Gorak · Từ 2025
Vị trí
8 · Đ: 18 · Tr: 12 →
Sân vận động
Stadion ul. Bukowa, Katowice · 10.052

Lịch thi đấu

21-11
GKS Katowice
Lech Poznań
–
–
28-11
Śląsk Wrocław
GKS Katowice
–
–
05-12
GKS Katowice
Legia Warszawa
–
–
12-12
GKS Katowice
Wisla Krakow
–
–
30-01
Radomiak Radom
GKS Katowice
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,8
Thủng lưới
1,3
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
15–4–3
Sân khách
3–5–10
Thắng đậm nhất
7-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,6
Hiệp hai
1,1 : 0,7
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 0-15× · 13%
  • 1-15× · 13%
  • 1-25× · 13%
  • 3-14× · 10%
  • 3-23× · 8%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải vô địch bóng đá Ba Lan 12606 221713-4-3
Friendlies Clubs 12723 24125—
UEFA Conference League 4202 6603-4-3

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 62 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 39 · 9% 12% 9% 1–15 16–30′ · Ghi được 72 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 63 · 15% 14% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 91 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 97 · 23% 17% 23% 31–45 46–60′ · Ghi được 87 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 65 · 15% 17% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 79 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 65 · 15% 15% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 134 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 91 · 22% 26% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 327, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu