GKS Katowice vs Motor Lublin
Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 3-2 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 3, hòa 2, Motor Lublin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 29
- Sân vận động
- Arena Katowice, Katowice
- Phong độ
- WLWWL GKS Katowice
- WDLWL Motor Lublin
- 15' Filip Luberecki
- 23' ▲ G. Tratnik ▼ I. Brkic
- 23' E. Markovic 1-0
- 27' Lukas Klemenz
- 29' 1-1 K. Czubak · B. van Hoeven
- 34' Bright Ede
- 39' B. Nowak · A. Czerwinski 2-1
- 44' Pawel Stolarski
- 45' E. Markovic · M. Wasielewski 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ S. Samper ▼ J. Labojko
- 46' ▲ A. Najemski ▼ B. Ede
- 49' 3-2 B. Wolski
- 59' ▲ B. Galan ▼ E. Jirka
- 67' ▲ A. Zrelak ▼ I. Shkurin
- 73' ▲ F. Haxha ▼ B. van Hoeven
- 80' Karol Czubak
- 81' ▲ M. Scalet ▼ I. Rodrigues
- 86' ▲ M. Wedrychowski ▼ E. Markovic
- 86' ▲ M. Wdowiak ▼ A. Czerwinski
- 90' Dawid Kudla
- 90'+7 Karol Czubak
- 90'+7 Karol Czubak
- FT3-2
Đội hình
- 1D. Kudla 7.7
- 30A. Czerwinski ⇢ ▼ 86' 7.5
- 4A. Jedrych 6.3
- 6L. Klemenz 6.6
- 97E. Jirka ▼ 59' 6.9
- 22S. Milewski 6.3
- 26D. Rasak 7.3
- 23M. Wasielewski ⇢ 8.0
- 15E. Markovic ⚽2 ▼ 86' 9.2
- 80I. Shkurin ▼ 67' 6.3
- 27B. Nowak ⚽ 9.0
Dự bị 10
- 12R. Straczek
- 34W. Pankowski
- 99A. Zrelak ▲ 67' 6.3
- 2M. Kuusk
- 8B. Galan ▲ 59' 6.7
- 10M. Wedrychowski ▲ 86' 6.9
- 21J. Kokosinski
- 11A. Blad
- 70M. Wdowiak ▲ 86' 6.9
- 19K. Lukasiak
- 1I. Brkic ▼ 23' 6.5
- 28P. Stolarski 5.9
- 42B. Ede ▼ 46' 5.7
- 3H. Matthys 5.9
- 24F. Luberecki 5.6
- 21J. Labojko ▼ 46' 6.5
- 30M. Ndiaye 6.2
- 68B. Wolski ⚽ 7.3
- 7I. Rodrigues ▼ 81' 7.6
- 19B. van Hoeven ⇢ ▼ 73' 6.2
- 9K. Czubak ⚽ 7.0
Dự bị 10
- 33G. Tratnik ▲ 23' 6.9
- 77R. Dadashov
- 2P. Meyer
- 6S. Samper ▲ 46' 6.9
- 18A. Najemski ▲ 46' 7.0
- 17F. Wojcik
- 8M. Scalet ▲ 81' 6.5
- 39M. Bartos
- 23F. Haxha ▲ 73' 6.5
- 10K. Karasek
Thống kê
02⚑4
⚑751
45%Kiểm soát bóng55%
22Dứt điểm16
8Trúng đích8
10Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
4Phạt góc7
2Việt vị2
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
-0.61Bàn thắng ngăn chặn-0.61
326Chuyền bóng413
240Chuyền chính xác325
74%Chính xác chuyền79%
2.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
77Ghi được66
61Thủng lưới69
1.71Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai27