GKS Katowice vs Motor Lublin
Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 2-1 Motor Lublin tại II liga, 29 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 4, hòa 2, Motor Lublin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadion ul. Bukowa, Katowice
- Trọng tài
- R. Marciniak
- Phong độ
- WLWWL GKS Katowice
- DLWLL Motor Lublin
- 6' R. Krol
- 15' ▲ M. Cichocki ▼ R. Grodzicki
- 24' A. Wawszczyk
- 27' M. Cichocki
- 39' A. Jedrych
- HT0-0
- 49' M. Kolodziejski
- 59' ▲ G. Janiszewski ▼ M. Kołodziejski
- 66' K. Sanocki 1-0
- 68' ▲ A. Woźniak ▼ S. Kiebzak
- 70' K. Kumoch
- 73' ▲ S. Duda ▼ F. Wójcik
- 73' ▲ S. Rak ▼ K. Kumoch
- 78' M. Galecki
- 79' ▲ K. Ropski ▼ D. Świderski
- 82' ▲ M. Stefanowicz ▼ M. Urynowicz
- 82' ▲ B. Jaroszek ▼ D. Kościelniak
- 82' 1-1 S. Rak
- 90'+3 F. Kozłowski 2-1
- FT2-1
Đội hình
- B. Mrozek
- A. Jędrych
- M. Kołodziejski ▼ 59'
- G. Rogala
- Z. Wojciechowski
- M. Gałecki
- D. Kościelniak ▼ 82'
- K. Sanocki
- M. Urynowicz ▼ 82'
- S. Kiebzak ▼ 68'
- F. Kozłowski
Dự bị 4
- G. Janiszewski ▲ 59'
- A. Woźniak ▲ 68'
- M. Stefanowicz ▲ 82'
- B. Jaroszek ▲ 82'
- S. Madejski
- R. Grodzicki ▼ 15'
- P. Moskwik
- A. Wawszczyk
- M. Król
- R. Król
- P. Ceglarz
- T. Swędrowski
- F. Wójcik ▼ 73'
- K. Kumoch ▼ 73'
- D. Świderski ▼ 79'
Dự bị 4
- M. Cichocki ▲ 15'
- S. Duda ▲ 73'
- S. Rak ▲ 73'
- K. Ropski ▲ 79'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 29 | +41 | 76 | |
| 2 | 36 | 67 - 41 | +26 | 70 | |
| 3 | 36 | 63 - 34 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 51 - 35 | +16 | 64 | |
| 5 | 36 | 51 - 40 | +11 | 57 | |
| 6 | 36 | 51 - 42 | +9 | 52 | |
| 7 | 36 | 49 - 50 | -1 | 52 | |
| 8 | 36 | 61 - 57 | +4 | 52 | |
| 9 | 36 | 48 - 44 | +4 | 50 | |
| 10 | 36 | 58 - 60 | -2 | 50 | |
| 11 | 36 | 50 - 56 | -6 | 46 | |
| 12 | 36 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 13 | 36 | 61 - 62 | -1 | 42 | |
| 14 | 36 | 47 - 58 | -11 | 40 | |
| 15 | 36 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 16 | 36 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 17 | 36 | 42 - 67 | -25 | 36 | |
| 18 | 36 | 36 - 66 | -30 | 36 | |
| 19 | 36 | 46 - 65 | -19 | 34 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
70Ghi được51
44Thủng lưới45
1.79Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai41