Motor Lublin vs GKS Katowice
Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 3-2 GKS Katowice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 24 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 2, hòa 2, GKS Katowice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 22
- Sân vận động
- Arena Lublin, Lublin
- Phong độ
- WDLWL Motor Lublin
- WLWWL GKS Katowice
- 8' 0-1 S. Bergier · M. Wasielewski
- 15' P. Ceglarz · S. Mráz 1-1
- 18' Märten Kuusk
- 21' B. van Hoeven 2-1
- 28' Bradly van Hoeven
- HT2-1
- 51' 2-2 Borja Galán · M. Kowalczyk
- 56' ▲ F. Szymczak ▼ A. Błąd
- 57' S. Mráz · F. Wójcik 3-2
- 59' ▲ K. Wełniak ▼ S. Mráz
- 59' ▲ A. Sefer ▼ J. Łabojko
- 73' Filip Wojcik
- 75' ▲ D. Drachal ▼ S. Bergier
- 75' ▲ L. Klemenz ▼ M. Kuusk
- 76' ▲ P. Stolarski ▼ F. Wójcik
- 76' ▲ M. Król ▼ B. van Hoeven
- 76' ▲ K. Gruszkowski ▼ M. Wasielewski
- 80' Paweł Stolarski
- 87' ▲ K. Çalışkaner ▼ B. Wolski
- 87' ▲ M. Mak ▼ B. Nowak
- 88' Borja Galán
- 90' Filip Szymczak
- FT3-2
Đội hình
- 1K. Rosa 8.6
- 17F. Wójcik ⇢ ▼ 76' 7.7
- 18A. Najemski 6.9
- 3H. Matthys 6.6
- 47K. Palacz 6.7
- 68B. Wolski ▼ 87' 6.9
- 21J. Łabojko ▼ 59' 6.2
- 37M. Scalet 6.6
- 77P. Ceglarz ⚽ 7.3
- 90S. Mráz ⚽ ⇢ ▼ 59' 8.7
- 19B. van Hoeven ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 9
- 9K. Wełniak ▲ 59' 6.6
- 7A. Sefer ▲ 59' 7.3
- 28P. Stolarski ▲ 76' 6.2
- 26M. Król ▲ 76' 6.3
- 11K. Çalışkaner ▲ 87'
- 24F. Luberecki
- 30M. N'Diaye
- 45O. Jeż
- 39M. Bartoš
- 1D. Kudła 6.7
- 30A. Czerwiński 7.7
- 4A. Jędrych 6.2
- 2M. Kuusk ▼ 75' 6.3
- 23M. Wasielewski ⇢ ▼ 76' 7.3
- 5O. Repka 7.2
- 77M. Kowalczyk ⇢ 6.7
- 8Borja Galán ⚽ 8.0
- 11A. Błąd ▼ 56' 7.3
- 27B. Nowak ▼ 87' 7.6
- 7S. Bergier ⚽ ▼ 75' 6.2
Dự bị 9
- 19F. Szymczak ▲ 56' 6.7
- 18D. Drachal ▲ 75' 6.7
- 6L. Klemenz ▲ 75' 6.3
- 24K. Gruszkowski ▲ 76' 6.9
- 10M. Mak ▲ 87'
- 32R. Strączek
- 17M. Marzec
- 14A. Komor
- 13B. Jaroszek
Thống kê
03⚑4
⚑1130
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm27
5Trúng đích12
5Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm13
3Bị chặn6
4Phạt góc11
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
10Cứu thua2
314Chuyền bóng497
242Chuyền chính xác443
77%Chính xác chuyền89%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu51
72Ghi được70
72Thủng lưới68
1.44Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai36