Motor Lublin vs GKS Katowice
Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 1-1 GKS Katowice tại I liga, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 2, hòa 2, GKS Katowice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Arena Lublin, Lublin
- Phong độ
- WDLWL Motor Lublin
- WLWWL GKS Katowice
- 7' 0-1 S. Bergier
- 17' A. Komor
- HT0-1
- 57' O. Repka
- 58' M. Król 1-1
- 61' A. Blad
- 62' ▲ K. Wojtkowski ▼ R. Król
- 63' ▲ K. Wełniak ▼ K. Śpiewak
- 63' ▲ M. Rybicki ▼ P. Ceglarz
- 65' ▲ J. Arak ▼ S. Bergier
- 65' ▲ M. Mak ▼ M. Marzec
- 68' ▲ B. Zbiciak ▼ P. Szarek
- 70' K. Welniak
- 75' ▲ B. Baranowicz ▼ A. Jędrych
- 79' ▲ D. Kamiński ▼ M. Król
- 81' A. Kozubal
- 86' ▲ A. Bród ▼ A. Błąd
- 88' B. Zbiciak
- 90'+2 B. Baranowicz
- 90'+5 A. Brod
- FT1-1
Đội hình
- Ł. Budziłek
- S. Rudol
- P. Szarek ▼ 68'
- F. Wójcik
- M. Król ▼ 79'
- F. Luberecki
- R. Król ▼ 62'
- P. Ceglarz ▼ 63'
- B. Wolski
- J. Lis
- K. Śpiewak ▼ 63'
Dự bị 9
- K. Wojtkowski ▲ 62'
- K. Wełniak ▲ 63'
- M. Rybicki ▲ 63'
- B. Zbiciak ▲ 68'
- D. Kamiński ▲ 79'
- J. Staszak
- K. Palacz
- K. Rosa
- M. Złomańczuk
- D. Kudła
- A. Jędrych ▼ 75'
- A. Komor
- B. Jaroszek
- G. Rogala
- M. Wasielewski
- A. Błąd ▼ 86'
- M. Marzec ▼ 65'
- O. Repka
- A. Kozubal
- S. Bergier ▼ 65'
Dự bị 9
- J. Arak ▲ 65'
- M. Mak ▲ 65'
- B. Baranowicz ▲ 75'
- A. Bród ▲ 86'
- A. Danek
- G. Janiszewski
- K. Pietrzyk
- P. Szczuka
- S. Shibata
Thống kê
02
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 68 | |
| 2 | 34 | 68 - 35 | +33 | 62 | |
| 3 | 34 | 52 - 34 | +18 | 62 | |
| 4 | 34 | 49 - 42 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 35 - 29 | +6 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 53 | |
| 7 | 34 | 46 - 46 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 36 | +16 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 10 | 34 | 62 - 50 | +12 | 50 | |
| 11 | 34 | 53 - 60 | -7 | 48 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 44 | -10 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 52 | +4 | 41 | |
| 15 | 34 | 41 - 50 | -9 | 35 | |
| 16 | 34 | 39 - 60 | -21 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 59 | -33 | 23 | |
| 18 | 34 | 21 - 55 | -34 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
64Ghi được84
56Thủng lưới52
1.39Bàn thắng mỗi trận1.83
11Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai42