GKS Katowice vs Motor Lublin
Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 0-0 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 3, hòa 2, Motor Lublin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion ul. Bukowa, Katowice
- Phong độ
- WLWWL GKS Katowice
- WDLWL Motor Lublin
- 12' Grzegorz Rogala
- 45'+4 Krzysztof Kubica
- 45'+1 Mbaye Ndiaye
- HT0-0
- 60' ▲ K. Çalışkaner ▼ K. Kubica
- 63' ▲ M. Wasielewski ▼ G. Rogala
- 63' ▲ Borja Galán ▼ A. Błąd
- 65' Borja Galán González
- 66' ▲ F. Wójcik ▼ P. Stolarski
- 66' ▲ M. Król ▼ M. NDiaye
- 75' ▲ M. Marzec ▼ A. Czerwiński
- 75' ▲ J. Antczak ▼ B. Nowak
- 82' ▲ M. Bartoš ▼ A. Najemski
- 82' ▲ K. Wełniak ▼ S. Mráz
- 84' Märten Kuusk
- 84' ▲ M. Mak ▼ A. Zreľák
- 89' Marek Kristián Bartoš
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Kudła 7.3
- 2M. Kuusk 7.5
- 4A. Jędrych 7.5
- 6L. Klemenz 7.5
- 30A. Czerwiński ▼ 75' 7.2
- 77M. Kowalczyk 6.7
- 5O. Repka 7.0
- 16G. Rogala ▼ 63' 6.3
- 11A. Błąd ▼ 63' 7.3
- 99A. Zreľák ▼ 84' 7.0
- 27B. Nowak ▼ 75' 6.5
Dự bị 9
- 23M. Wasielewski ▲ 63' 6.7
- 8Borja Galán ▲ 63' 6.5
- 17M. Marzec ▲ 75' 6.6
- 74J. Antczak ▲ 75' 6.3
- 10M. Mak ▲ 84' 6.7
- 32R. Strączek
- 22S. Milewski
- 14A. Komor
- 18J. Arak
- 40I. Brkić 7.5
- 28P. Stolarski ▼ 66' 6.9
- 21S. Rudol 7.3
- 18A. Najemski ▼ 82' 7.2
- 24F. Luberecki 7.0
- 68B. Wolski 7.3
- 37M. Scalet 7.5
- 8K. Kubica ▼ 60' 6.9
- 30M. N'Diaye 6.9
- 90S. Mráz ▼ 82' 7.0
- 77P. Ceglarz 6.9
Dự bị 9
- 11K. Çalışkaner ▲ 60' 6.7
- 17F. Wójcik ▲ 66' 6.3
- 26M. Król ▲ 66' 6.9
- 39M. Bartoš ▲ 82' 6.5
- 9K. Wełniak ▲ 82' 6.6
- 1K. Rosa
- 22C. Simon
- 3P. Romanowski
- 55M. Gąsior
Thống kê
03⚑1
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm10
1Trúng đích3
10Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
1Phạt góc3
4Việt vị2
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
453Chuyền bóng433
364Chuyền chính xác336
80%Chính xác chuyền78%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu50
70Ghi được72
68Thủng lưới72
1.37Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai37