Motor Lublin vs GKS Katowice
Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 2-5 GKS Katowice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 2, hòa 2, GKS Katowice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 12
- Sân vận động
- Motor Lublin Arena, Lublin
- Phong độ
- WDLWL Motor Lublin
- WLWWL GKS Katowice
- 9' 0-1 B. Galan · A. Czerwinski
- 14' Jakub Łabojko
- 21' 0-2 A. Najemskiphản lưới
- 34' K. Czubak 1-2
- 38' K. Czubak · M. Krol 2-2
- 45'+1 Jakub Łabojko
- 45'+1 Jakub Łabojko
- 45'+3 Jesse Bosch
- 45' ▲ M. Kuusk ▼ A. Czerwinski
- HT2-2
- 46' ▲ S. Milewski ▼ J. Bosch
- 47' 2-3 A. Zrelak · B. Nowak
- 64' ▲ F. Luberecki ▼ K. Palacz
- 64' ▲ Fabio Ronaldo ▼ B. van Hoeven
- 64' ▲ A. Blad ▼ A. Zrelak
- 64' ▲ I. Shkurin ▼ E. Markovic
- 72' ▲ F. Wojcik ▼ P. Stolarski
- 72' ▲ S. Samper ▼ B. Wolski
- 73' 2-4 I. Shkurin · B. Nowak
- 75' Ilia Shkurin
- 82' ▲ K. Karasek ▼ M. Scalet
- 82' ▲ M. Wedrychowski ▼ B. Nowak
- 82' 2-5 I. Shkurin · S. Milewski
- 88' Marcin Wasielewski
- FT2-5
Đội hình
- 1I. Brkic 5.9
- 28P. Stolarski ▼ 72' 5.9
- 39M. Bartos 5.6
- 18A. Najemski 5.0
- 47K. Palacz ▼ 64' 5.7
- 21J. Labojko 5.7
- 26M. Krol ⇢ 6.2
- 68B. Wolski ▼ 72' 7.3
- 8M. Scalet ▼ 82' 7.3
- 19B. van Hoeven ▼ 64' 6.0
- 9K. Czubak ⚽2 9.0
Dự bị 10
- 33G. Tratnik
- 17F. Wojcik ▲ 72' 6.6
- 2P. Meyer
- 24F. Luberecki ▲ 64' 6.2
- 6S. Samper ▲ 72' 6.7
- 10K. Karasek ▲ 82' 6.7
- 16F. Lewandowski
- 11Fabio Ronaldo ▲ 64' 6.6
- 23F. Haxha
- 77R. Dadashov
- 12R. Straczek 8.0
- 30A. Czerwinski ⇢ ▼ 45' 6.7
- 4A. Jedrych 6.9
- 6L. Klemenz 7.2
- 23M. Wasielewski 7.3
- 5J. Bosch ▼ 46' 6.7
- 77M. Kowalczyk 7.3
- 8B. Galan ⚽ 8.6
- 15E. Markovic ▼ 64' 6.9
- 99A. Zrelak ⚽ ▼ 64' 7.9
- 27B. Nowak ⇢2 ▼ 82' 7.5
Dự bị 10
- 33P. Szczuka
- 2M. Kuusk ▲ 45' 7.0
- 7M. Rosolek
- 10M. Wedrychowski ▲ 82' 6.3
- 11A. Blad ▲ 64' 6.7
- 16G. Rogala
- 19K. Lukasiak
- 20F. Rejczyk
- 22S. Milewski ▲ 46' 7.0
- 80I. Shkurin ⚽2 ▲ 64' 8.3
Thống kê
12⚑10
⚑230
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm15
6Trúng đích4
1Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
11Bị chặn7
10Phạt góc2
0Việt vị2
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
384Chuyền bóng395
312Chuyền chính xác322
81%Chính xác chuyền82%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
66Ghi được77
69Thủng lưới61
1.5Bàn thắng mỗi trận1.71
9Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai39