Motor Lublin vs GKS Katowice
Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 1-0 GKS Katowice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 2, hòa 2, GKS Katowice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 4
- Sân vận động
- Motor Lublin Arena, Lublin
- Phong độ
- WDLWL Motor Lublin
- WLWWL GKS Katowice
- 45'+3 Marcel Wędrychowski
- HT0-0
- 46' ▲ P. Resta ▼ A. Czerwinski
- 46' ▲ S. Bartlewicz ▼ M. Wedrychowski
- 49' Karol Czubak
- 60' Ilia Shkurin
- 64' Christopher Simon
- 66' ▲ M. Aiko ▼ Fabio Ronaldo
- 67' Bartosz Bereszyński
- 71' ▲ B. Galan ▼ M. Wdowiak
- 71' ▲ M. Wasielewski ▼ E. Jirka
- 78' ▲ K. Lukoszek ▼ T. Santos
- 86' K. Czubak · M. Ndiaye 1-0
- 89' ▲ E. Markovic ▼ B. Nowak
- 90'+6 Marek Kristián Bartoš
- 90'+6 Lukas Klemenz
- 90'+3 ▲ P. Meyer ▼ M. Legowski
- 90'+3 ▲ F. Haxha ▼ M. Ndiaye
- 90'+3 ▲ D. Gregorski ▼ K. Czubak
- FT1-0
Đội hình
- 71M. Popa 7.3
- 29T. Santos ▼ 78' 7.2
- 18B. Bereszynski 6.9
- 39M. Bartos 7.3
- 24F. Luberecki 7.9
- 27Y. Bourhane 7.0
- 30M. Ndiaye ⇢ ▼ 90' 7.3
- 8Kikis 6.6
- 6M. Legowski ▼ 90' 6.6
- 11Fabio Ronaldo ▼ 66' 7.9
- 10K. Czubak ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 12
- 33G. Tratnik
- 4T. Plavotic
- 2P. Meyer ▲ 90' 6.9
- 5A. Akatov
- 13K. Brzozowski
- 16F. Lewandowski
- 7I. Rodrigues
- 19K. Szymanek
- 70M. Aiko ▲ 66' 6.3
- 23F. Haxha ▲ 90' 6.7
- 17K. Lukoszek ▲ 78' 6.6
- 90D. Gregorski ▲ 90' 6.3
- 87G. Kobylak 8.0
- 30A. Czerwinski ▼ 46' 6.9
- 4A. Jedrych 6.2
- 6L. Klemenz 6.6
- 97E. Jirka ▼ 71' 6.3
- 19K. Lukasiak 7.9
- 68B. Wolski 8.5
- 7M. Wdowiak ▼ 71' 7.7
- 10M. Wedrychowski ▼ 46' 6.2
- 27B. Nowak ▼ 89' 7.0
- 17I. Shkurin 6.0
Dự bị 11
- 1M. Kikolski
- 55P. Resta ▲ 46' 6.9
- 14M. Olsen
- 8B. Galan ▲ 71' 6.3
- 15E. Markovic ▲ 89' 6.7
- 5J. Bosch
- 77M. Kowalczyk
- 31S. Bartlewicz ▲ 46' 6.2
- 22S. Milewski
- 23M. Wasielewski ▲ 71' 6.2
- 21J. Kokosinski
Thống kê
03⚑2
⚑120
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm11
5Trúng đích2
8Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
2Phạt góc1
3Việt vị1
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
0.72Bàn thắng ngăn chặn0.72
335Chuyền bóng483
249Chuyền chính xác398
74%Chính xác chuyền82%
2.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 16 | |
| 2 | 7 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 3 | 6 | 12 - 7 | +5 | 15 | |
| 4 | 6 | 11 - 8 | +3 | 12 | |
| 5 | 7 | 13 - 11 | +2 | 11 | |
| 6 | 7 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 8 | 6 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 9 | 6 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 10 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | 6 - 13 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 10 - 10 | 0 | 7 | |
| 14 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 | |
| 16 | 6 | 4 - 11 | -7 | 5 | |
| 17 | 6 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | 6 - 14 | -8 | 0 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu12
15Ghi được22
14Thủng lưới17
1.5Bàn thắng mỗi trận1.83
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai16