Wisla Krakow
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chrobry Głogów

Wisla Krakow vs Chrobry Głogów

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 2-0 Chrobry Głogów tại I liga, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 5, hòa 1, Chrobry Głogów thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 32
Phong độ
DWLDW Wisla Krakow
LWWDD Chrobry Głogów
  1. 15' J. Lelieveld · F. Duarte 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' M. Bozic · K. Duda 2-0
  4. 62' S. Bonecki R. Mandrysz
  5. 62' K. Ibe-Torti M. Ozimek
  6. 65' M. Kuziemka J. Sanchez
  7. 70' S. Bartlewicz K. Laskowski
  8. 76' E. Omic K. Duda
  9. 76' J. Krzyzanowski M. Bozic
  10. 81' J. Krzyzanowski
  11. 83' R. Bak P. Janczukowicz
  12. 83' S. Strozik K. Nowakowski
  13. 84' R. Mikulec F. Duarte
  14. 84' M. Carbo J. Igbekeme
  15. 85' R. Mikulec
  16. FT2-0

Đội hình

Wisla Krakow HLV: Mariusz Jop
  1. 28P. Letkiewicz
  2. 34R. Giger
  3. 50M. Kutwa
  4. 29D. Grujcic
  5. 2J. Lelieveld
  6. 41K. Duda ▼ 76'
  7. 12J. Igbekeme ▼ 84'
  8. 10F. Duarte ▼ 84'
  9. 7J. Ertlthaler
  10. 17M. Bozic ▼ 76'
  11. 99J. Sanchez ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 31A. Chichkan
  2. 4R. Mikulec ▲ 84'
  3. 5J. Colley
  4. 8M. Carbo ▲ 84'
  5. 11A. Nikaj
  6. 20E. Omic ▲ 76'
  7. 51M. Kuziemka ▲ 65'
  8. 52J. Krzyzanowski ▲ 76'
Chrobry Głogów HLV: Lukasz Becella
  1. 99D. Arndt
  2. 21M. Kozajda
  3. 8J. Gric
  4. 18M. Mazur
  5. 80K. Tabis
  6. 23S. Lewkot
  7. 15K. Nowakowski ▼ 83'
  8. 16R. Mandrysz ▼ 62'
  9. 27K. Laskowski ▼ 70'
  10. 10P. Janczukowicz ▼ 83'
  11. 9M. Ozimek ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 95P. Lenarcik
  2. 5R. Bak ▲ 83'
  3. 7S. Bonecki ▲ 62'
  4. 11S. Strozik ▲ 83'
  5. 17K. Ibe-Torti ▲ 62'
  6. 28J. Lis
  7. 29P. Tupaj
  8. 30S. Bartlewicz ▲ 70'
  9. 44A. Zarowny

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
95Ghi được72
45Thủng lưới55
2.11Bàn thắng mỗi trận1.6
17Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu