Chrobry Głogów
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Wisla Krakow

Chrobry Głogów vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Chrobry Głogów 0-3 Wisla Krakow tại I liga, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chrobry Głogów thắng 2, hòa 1, Wisla Krakow thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 10
Sân vận động
Stadion GOS, Głogów
Phong độ
LWWDD Chrobry Głogów
DWLDW Wisla Krakow
  1. 4' 0-1 Ángel Rodado
  2. 7' 0-2 Ángel Rodado
  3. HT0-2
  4. 46' Jesús Alfaro J. Igbekeme
  5. 60' P. Szwedzik B. Biel
  6. 60' G. Kiakós Ángel Baena
  7. 60' M. Kuziemka P. Gogół
  8. 70' J. Kuzdra M. Ozimek
  9. 70' S. Bartlewicz P. Tupaj
  10. 79' Frederico Duarte Ł. Zwoliński
  11. 83' 0-3 G. Kiakós
  12. 85' K. Grzelak P. Mucha
  13. 85' S. Bonecki M. Lebedyński
  14. 87' K. Dziedzic Marc Carbó
  15. FT0-3

Đội hình

Chrobry Głogów HLV: P. Plewnia
  1. D. Arndt
  2. N. Malczuk
  3. A. Zarówny
  4. B. Biel ▼ 60'
  5. P. Mucha ▼ 85'
  6. K. Tabiś
  7. P. Tupaj ▼ 70'
  8. M. Ozimek ▼ 70'
  9. S. Lewkot
  10. M. Lebedyński ▼ 85'
  11. M. Lewandowski

Dự bị 9

  1. P. Szwedzik ▲ 60'
  2. J. Kuzdra ▲ 70'
  3. S. Bartlewicz ▲ 70'
  4. K. Grzelak ▲ 85'
  5. S. Bonecki ▲ 85'
  6. A. Szczutowski
  7. E. Marcinkowski
  8. K. Wróblewski
  9. P. Szarek
Wisla Krakow HLV: M. Jop
  1. P. Letkiewicz
  2. A. Uryga
  3. B. Jaroch
  4. R. Mikulec
  5. Marc Carbó ▼ 87'
  6. M. Kutwa
  7. J. Igbekeme ▼ 46'
  8. Ángel Baena ▼ 60'
  9. P. Gogół ▼ 60'
  10. Ł. Zwoliński ▼ 79'
  11. Ángel Rodado

Dự bị 9

  1. Jesús Alfaro ▲ 46'
  2. G. Kiakós ▲ 60'
  3. M. Kuziemka ▲ 60'
  4. Frederico Duarte ▲ 79'
  5. K. Dziedzic ▲ 87'
  6. A. Chichkan
  7. D. Szot
  8. K. Skrobański
  9. W. Biedrzycki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu53
58Ghi được91
75Thủng lưới65
1.21Bàn thắng mỗi trận1.72
9Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu