Wisla Krakow vs Chrobry Głogów
Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 2-1 Chrobry Głogów tại I liga, 9 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 5, hòa 1, Chrobry Głogów thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
- Phong độ
- DWLDW Wisla Krakow
- LWWDD Chrobry Głogów
- 6' 0-1 S. Bartlewicz
- 17' P. Lenarcik
- 24' Ángel Baena 1-1
- 28' R. Mandrysz
- HT1-1
- 46' ▲ Jesús Alfaro ▼ O. Sukiennicki
- 51' K. Tabis
- 54' R. Mikulec
- 58' ▲ Ángel Rodado ▼ Frederico Duarte
- 58' ▲ J. Kuzdra ▼ K. Tabiś
- 61' Ángel Rodado 2-1
- 63' ▲ J. Antczak ▼ S. Bartlewicz
- 63' ▲ M. Lebedyński ▼ S. Bonecki
- 74' ▲ K. Duda ▼ Ł. Zwoliński
- 74' ▲ Marc Carbó ▼ M. Poletanović
- 77' ▲ D. Hanc ▼ M. Ozimek
- 77' ▲ P. Mucha ▼ R. Mandrysz
- 83' ▲ T. Kiss ▼ Ángel Baena
- 89' K. Duda
- 90'+4 B. Jaroch
- FT2-1
Đội hình
- P. Letkiewicz
- A. Uryga
- B. Jaroch
- W. Biedrzycki
- R. Mikulec
- M. Poletanović ▼ 74'
- J. Igbekeme
- Ángel Baena ▼ 83'
- Frederico Duarte ▼ 58'
- O. Sukiennicki ▼ 46'
- Ł. Zwoliński ▼ 74'
Dự bị 9
- Jesús Alfaro ▲ 46'
- Ángel Rodado ▲ 58'
- K. Duda ▲ 74'
- Marc Carbó ▲ 74'
- T. Kiss ▲ 83'
- G. Kiakós
- I. Łasicki
- K. Broda
- M. Kuziemka
- P. Lenarcik
- P. Szarek
- M. Mazur
- R. Mandrysz ▼ 77'
- S. Bonecki ▼ 63'
- K. Tabiś ▼ 58'
- P. Tupaj
- M. Ozimek ▼ 77'
- S. Lewkot
- S. Bartlewicz ▼ 63'
- M. Lewandowski
Dự bị 9
- J. Kuzdra ▲ 58'
- J. Antczak ▲ 63'
- M. Lebedyński ▲ 63'
- D. Hanc ▲ 77'
- P. Mucha ▲ 77'
- D. Arndt
- F. Wojtal
- K. Grzelak
- M. Bougaidis
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 70 - 39 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 64 | |
| 4 | 34 | 63 - 32 | +31 | 62 | |
| 5 | 34 | 56 - 45 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 46 - 37 | +9 | 56 | |
| 7 | 34 | 47 - 36 | +11 | 53 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 42 | +8 | 50 | |
| 10 | 34 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 11 | 34 | 50 - 41 | +9 | 47 | |
| 12 | 34 | 42 - 59 | -17 | 35 | |
| 13 | 34 | 37 - 59 | -22 | 33 | |
| 14 | 34 | 31 - 61 | -30 | 30 | |
| 15 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 16 | 34 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 22 - 56 | -34 | 24 | |
| 18 | 34 | 27 - 65 | -38 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu48
91Ghi được58
65Thủng lưới75
1.72Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn27
51Hiệp hai27