Chrobry Głogów

Chrobry Głogów

Ba Lan · I liga

Chrobry Głogów: vị trí 11 trên bảng xếp hạng I liga — điểm: 12, số trận: 11. Trận tiếp theo: Stal Mielec vs Chrobry Głogów, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Polonia Bytom 3-2 Chrobry Głogów, 17 tháng 10.

Phong độ
DLLLL
HLV
Lukasz Becella · Từ 2025
Vị trí
11 · Đ: 12 · Tr: 11 →
Sân vận động
Stadion GOS, Głogów · 2.895

Lịch thi đấu

07-11
Nieciecza
Chrobry Głogów
–
–
21-11
Chrobry Głogów
Puszcza Niepołomice
–
–
28-11
Chrobry Głogów
Unia Skierniewice
–
–
05-12
Lechia Gdańsk
Chrobry Głogów
–
–
12-12
Chrobry Głogów
Stal Rzeszów
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,5
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–7–6
Sân khách
6–2–11
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,8
Hiệp hai
0,7 : 0,7
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 68%
Giữ sạch lưới 13%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 1-25× · 13%
  • 0-14× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 3-13× · 8%
  • 2-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies Clubs 13526 23271—
I liga 11335 13152—
Cup 1100 101—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 57 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 45 · 10% 14% 10% 1–15 16–30′ · Ghi được 49 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 76 · 17% 12% 17% 16–30 31–45′ · Ghi được 68 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 86 · 19% 17% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 69 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 65 · 14% 17% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 58 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 67 · 15% 15% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 98 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 111 · 25% 25% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 308, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu