Chrobry Głogów
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wisla Krakow

Chrobry Głogów vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Chrobry Głogów 3-2 Wisla Krakow tại I liga, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chrobry Głogów thắng 2, hòa 1, Wisla Krakow thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion GOS, Głogów
Phong độ
LWWDD Chrobry Głogów
DWLDW Wisla Krakow
  1. 13' B. Jaroch
  2. 45'+4 0-1 S. Sobczak
  3. HT0-1
  4. 46' M. Ozimek B. Biel
  5. 48' S. Bartlewicz 1-1
  6. 55' A. Raton
  7. 56' M. Lebedyński11m 2-1
  8. 57' D. Szot J. Krzyżanowski
  9. 59' A. Uryga
  10. 66' M. Żyro D. Bregu
  11. 66' Miki Villar Goku Román
  12. 69' A. Szczutowski M. Lebedyński
  13. 69' K. Tabiś S. Bartlewicz
  14. 69' P. Tupaj J. Kuzdra
  15. 72' J. Colley
  16. 74' A. Zarówny 3-1
  17. 83' B. Omrani Marc Carbó
  18. 87' A. Zarowny
  19. 88' M. Michalec P. Mucha
  20. 90'+8 M. Michalec
  21. 90'+8 S. Sobczak
  22. 90'+5 3-2 A. Uryga
  23. FT3-2

Đội hình

Chrobry Głogów HLV: P. Plewnia
  1. D. Węglarz
  2. M. Bougaidis
  3. J. Kuzdra ▼ 69'
  4. A. Zarówny
  5. R. Mandrysz
  6. B. Biel ▼ 46'
  7. P. Mucha ▼ 88'
  8. S. Lewkot
  9. D. Hanc
  10. S. Bartlewicz ▼ 69'
  11. M. Lebedyński ▼ 69'

Dự bị 9

  1. M. Ozimek ▲ 46'
  2. A. Szczutowski ▲ 69'
  3. K. Tabiś ▲ 69'
  4. P. Tupaj ▲ 69'
  5. M. Michalec ▲ 88'
  6. A. Bogusz
  7. K. Dybowski
  8. M. Machaj
  9. N. Malczuk
Wisla Krakow HLV: R. Sobolewski
  1. Álvaro Ratón
  2. A. Uryga
  3. B. Jaroch
  4. J. Colley
  5. J. Krzyżanowski ▼ 57'
  6. Goku Román ▼ 66'
  7. Marc Carbó ▼ 83'
  8. K. Duda
  9. Jesús Alfaro
  10. S. Sobczak
  11. D. Bregu ▼ 66'

Dự bị 9

  1. D. Szot ▲ 57'
  2. M. Żyro ▲ 66'
  3. Miki Villar ▲ 66'
  4. B. Omrani ▲ 83'
  5. D. Olejarka
  6. Eneko Satrústegui
  7. I. Łasicki
  8. K. Szewczyk
  9. M. Kutwa

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu51
60Ghi được93
69Thủng lưới70
1.28Bàn thắng mỗi trận1.82
11Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn33
27Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu