Wisla Krakow vs Chrobry Głogów
Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 1-1 Chrobry Głogów tại I liga, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 5, hòa 1, Chrobry Głogów thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
- Phong độ
- DWLDW Wisla Krakow
- LWWDD Chrobry Głogów
- 7' 0-1 M. Lebedyński
- 39' M. Lebedynski
- 40' Goku Román 1-1
- HT1-1
- 57' ▲ M. Michalec ▼ A. Zarówny
- 64' ▲ J. Krzyżanowski ▼ David Juncà
- 64' ▲ S. Sobczak ▼ K. Duda
- 69' P. Mucha
- 73' ▲ D. Olejarka ▼ Goku Román
- 73' ▲ J. Paz ▼ D. Hanc
- 73' ▲ K. Tabiś ▼ B. Biel
- 74' ▲ Ángel Baena ▼ Miki Villar
- 75' B. Jaroch
- 84' ▲ V. Basha ▼ Marc Carbó
- 85' ▲ P. Plewka ▼ P. Mucha
- FT1-1
Đội hình
- Álvaro Ratón
- David Juncà ▼ 64'
- A. Uryga
- B. Jaroch
- J. Colley
- Goku Román ▼ 73'
- Miki Villar ▼ 74'
- Marc Carbó ▼ 84'
- K. Duda ▼ 64'
- Jesús Alfaro
- Ángel Rodado
Dự bị 9
- J. Krzyżanowski ▲ 64'
- S. Sobczak ▲ 64'
- D. Olejarka ▲ 73'
- Ángel Baena ▲ 74'
- V. Basha ▲ 84'
- D. Szot
- I. Łasicki
- K. Broda
- K. Wiśniewski
- D. Węglarz
- Gabriel Estigarribia
- N. Malczuk
- A. Zarówny ▼ 57'
- R. Mandrysz
- P. Mucha ▼ 85'
- P. Tupaj
- M. Ozimek
- D. Hanc ▼ 73'
- M. Lebedyński
- B. Biel ▼ 73'
Dự bị 9
- M. Michalec ▲ 57'
- J. Paz ▲ 73'
- K. Tabiś ▲ 73'
- P. Plewka ▲ 85'
- A. Bogusz
- E. Pieczarka
- E. Stuglis
- K. Dybowski
- S. Górski
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 68 | |
| 2 | 34 | 68 - 35 | +33 | 62 | |
| 3 | 34 | 52 - 34 | +18 | 62 | |
| 4 | 34 | 49 - 42 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 35 - 29 | +6 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 53 | |
| 7 | 34 | 46 - 46 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 36 | +16 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 10 | 34 | 62 - 50 | +12 | 50 | |
| 11 | 34 | 53 - 60 | -7 | 48 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 44 | -10 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 52 | +4 | 41 | |
| 15 | 34 | 41 - 50 | -9 | 35 | |
| 16 | 34 | 39 - 60 | -21 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 59 | -33 | 23 | |
| 18 | 34 | 21 - 55 | -34 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu47
93Ghi được60
70Thủng lưới69
1.82Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai27