Chrobry Głogów
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wisla Krakow

Chrobry Głogów vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Chrobry Głogów 2-1 Wisla Krakow tại I liga, 26 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chrobry Głogów thắng 2, hòa 1, Wisla Krakow thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 8
Sân vận động
Stadion GOS, Głogów
Trọng tài
D. Sulikowski
Phong độ
LWWDD Chrobry Głogów
DWLDW Wisla Krakow
  1. 6' 0-1 Ángel Rodado
  2. 17' P. Tupaj
  3. 20' L. Fernandez
  4. HT0-1
  5. 46' D. Hanc P. Tupaj
  6. 46' J. Górski M. Michalec
  7. 62' M. Machaj S. Steblecki
  8. 65' M. Machaj11m 1-1
  9. 69' D. Szot J. Niewiadomski
  10. 69' K. Gruszkowski M. Żyro
  11. 76' K. Duda Ángel Rodado
  12. 79' M. Bieganski
  13. 81' K. Wojtyra P. Kusztal
  14. 84' J. Gorski
  15. 90' J. Colley
  16. 90'+10 O. Práznovský M. Bougaidis
  17. 90'+4 P. Starzyński M. Młyński
  18. 90'+3 W. Szywacz P. Plewka
  19. 90'+2 M. Machaj11m 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Chrobry Głogów HLV: M. Gołębiewski
  1. K. Dybowski
  2. M. Bougaidis ▼ 90'
  3. M. Michalec ▼ 46'
  4. A. Bogusz
  5. R. Mandrysz
  6. S. Steblecki ▼ 62'
  7. P. Mucha
  8. M. Bochnak
  9. P. Tupaj ▼ 46'
  10. P. Kusztal ▼ 81'
  11. R. Wolsztyński

Dự bị 9

  1. D. Hanc ▲ 46'
  2. J. Górski ▲ 46'
  3. M. Machaj ▲ 62'
  4. K. Wojtyra ▲ 81'
  5. O. Práznovský ▲ 90'
  6. D. Węglarz
  7. E. Pieczarka
  8. J. Kolenc
  9. M. Jóźwiak
Wisla Krakow HLV: J. Brzęczek
  1. M. Biegański
  2. I. Łasicki
  3. B. Jaroch
  4. J. Colley
  5. J. Niewiadomski ▼ 69'
  6. I. Jelić
  7. P. Plewka ▼ 90'
  8. M. Młyński ▼ 90'
  9. M. Żyro ▼ 69'
  10. Luis Fernández
  11. Ángel Rodado ▼ 76'

Dự bị 9

  1. D. Szot ▲ 69'
  2. K. Gruszkowski ▲ 69'
  3. K. Duda ▲ 76'
  4. P. Starzyński ▲ 90'
  5. W. Szywacz ▲ 90'
  6. B. Talar
  7. K. Broda
  8. K. Skrobański
  9. V. Basha

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
34 58 - 36 +22 66
2
Ruch Chorzów
34 48 - 33 +15 62
3
Nieciecza
34 55 - 37 +18 61
4
Wisla Krakow
34 61 - 38 +23 60
5
Puszcza Niepołomice
34 49 - 36 +13 58
6
Stal Rzeszów
34 57 - 44 +13 51
7
Podbeskidzie
34 56 - 47 +9 49
8
Arka Gdynia
34 56 - 45 +11 48
9
Chrobry Głogów
34 44 - 53 -9 46
10
GKS Katowice
34 41 - 39 +2 44
11
Zaglebie Sosnowiec
34 33 - 43 -10 42
12
Górnik Łęczna
34 40 - 45 -5 40
13
Tychy 71
34 46 - 52 -6 39
14
Resovia Rzeszów
34 43 - 51 -8 38
15
Odra Opole
34 39 - 48 -9 37
16
SKRA Częstochowa
34 19 - 50 -31 31
17
Chojniczanka Chojnice
34 35 - 57 -22 27
18
Sandecja Nowy Sącz
34 28 - 54 -26 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
51Ghi được84
65Thủng lưới51
1.27Bàn thắng mỗi trận1.87
10Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn31
30Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu