Wisla Krakow
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Chrobry Głogów

Wisla Krakow vs Chrobry Głogów

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 4-1 Chrobry Głogów tại I liga, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 5, hòa 1, Chrobry Głogów thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Trọng tài
K. Arys
Phong độ
DWLDW Wisla Krakow
LWWDD Chrobry Głogów
  1. 4' J. Kolenc
  2. 8' J. Gorski
  3. 16' Miki Villar 1-0
  4. 22' Luis Fernández 2-0
  5. 34' P. Mucha
  6. 39' 2-1 R. Wolsztyński
  7. 45' Luis Fernández 3-1
  8. HT3-1
  9. 46' D. Hanc J. Górski
  10. 58' D. Bilonoh M. Jóźwiak
  11. 64' A. Bogusz
  12. 75' S. Steblecki
  13. 75' K. Wojtyra S. Steblecki
  14. 76' J. Igbekeme K. Duda
  15. 77' Ángel Rodado 4-1
  16. 82' M. Młyński Álex Mula
  17. 82' M. Żyro Miki Villar
  18. 82' Sergio Benito Ángel Rodado
  19. 83' A. Zarówny R. Wolsztyński
  20. 84' M. Ozimek D. Bilonoh
  21. 86' W. Szywacz Luis Fernández
  22. FT4-1

Đội hình

Wisla Krakow HLV: R. Sobolewski
  1. M. Biegański
  2. Juncà
  3. I. Łasicki
  4. B. Jaroch
  5. Tachi
  6. B. Moltenis
  7. Álex Mula ▼ 82'
  8. K. Duda ▼ 76'
  9. Luis Fernández ▼ 86'
  10. Miki Villar ▼ 82'
  11. Ángel Rodado ▼ 82'

Dự bị 9

  1. J. Igbekeme ▲ 76'
  2. M. Młyński ▲ 82'
  3. M. Żyro ▲ 82'
  4. Sergio Benito ▲ 82'
  5. W. Szywacz ▲ 86'
  6. D. Szot
  7. J. Colley
  8. K. Broda
  9. V. Basha
Chrobry Głogów HLV: M. Gołębiewski
  1. D. Węglarz
  2. O. Práznovský
  3. M. Michalec
  4. A. Bogusz
  5. J. Kuzdra
  6. S. Steblecki ▼ 75'
  7. J. Kolenc
  8. P. Mucha
  9. J. Górski ▼ 46'
  10. R. Wolsztyński ▼ 83'
  11. M. Jóźwiak ▼ 58'

Dự bị 8

  1. D. Hanc ▲ 46'
  2. D. Bilonoh ▲ 58'
  3. K. Wojtyra ▲ 75'
  4. A. Zarówny ▲ 83'
  5. M. Ozimek ▲ 84'
  6. K. Dybowski
  7. S. Górski
  8. M. Bougaidis

Thống kê

00
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
34 58 - 36 +22 66
2
Ruch Chorzów
34 48 - 33 +15 62
3
Nieciecza
34 55 - 37 +18 61
4
Wisla Krakow
34 61 - 38 +23 60
5
Puszcza Niepołomice
34 49 - 36 +13 58
6
Stal Rzeszów
34 57 - 44 +13 51
7
Podbeskidzie
34 56 - 47 +9 49
8
Arka Gdynia
34 56 - 45 +11 48
9
Chrobry Głogów
34 44 - 53 -9 46
10
GKS Katowice
34 41 - 39 +2 44
11
Zaglebie Sosnowiec
34 33 - 43 -10 42
12
Górnik Łęczna
34 40 - 45 -5 40
13
Tychy 71
34 46 - 52 -6 39
14
Resovia Rzeszów
34 43 - 51 -8 38
15
Odra Opole
34 39 - 48 -9 37
16
SKRA Częstochowa
34 19 - 50 -31 31
17
Chojniczanka Chojnice
34 35 - 57 -22 27
18
Sandecja Nowy Sącz
34 28 - 54 -26 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu40
84Ghi được51
51Thủng lưới65
1.87Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu