Raków Częstochowa vs Jagiellonia
Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 2-5 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 2, Jagiellonia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
- Phong độ
- LLLLW Raków Częstochowa
- WWLWL Jagiellonia
- 23' M. Emreli 1-0
- 30' Rodrigo Conceição
- 31' 1-1 J. Imaz11m
- 37' 1-2 N. Prelec
- 43' Eryk Kozłowski
- HT1-2
- 46' ▲ O. Repka ▼ D. G. Debohi
- 46' ▲ M. Perovic ▼ J. C. Silva
- 46' ▲ S. Lozano ▼ J. Imaz
- 50' Karol Struski
- 56' J. Jendryka · V. Kochergin 2-2
- 62' ▲ O. Kwiatkowski ▼ K. Struski
- 62' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ A. Molnar
- 69' ▲ H. Finndell ▼ E. Kozlowski
- 69' ▲ O. Sow ▼ K. Szmyt
- 71' ▲ A. Brorsson ▼ F. Tudor
- 72' Sergio Lozano
- 76' 2-3 G. Montoia11m
- 78' 2-4 O. Sow · N. Prelec
- 87' ▲ Y. Sylla ▼ N. Prelec
- 89' 2-5 Y. Sylla
- 90' ▲ K. Jozwiak ▼ R. Conceicao
- FT2-5
Đội hình
- 1K. Trelowski 6.3
- 77D. G. Debohi ▼ 46'
- 25B. Racovitan 6.3
- 7F. Tudor ▼ 71' 7.2
- 17J. Jendryka ⚽ 7.7
- 23K. Struski ▼ 62' 6.3
- 10V. Kochergin ⇢ 7.5
- 20J. C. Silva ▼ 46' 6.2
- 9P. Makuch 7.2
- 11M. Emreli ⚽ 7.2
- 88A. Molnar ▼ 62' 6.9
Dự bị 12
- 71T. Karic
- 2J. Napieraj
- 4S. Svarnas
- 3A. Brorsson ▲ 71' 5.9
- 21T. Pienko
- 22O. Abraham
- 6O. Repka ▲ 46' 7.2
- 15O. Kwiatkowski ▲ 62' 6.5
- 80L. Diaby-Fadiga ▲ 62' 6.5
- 36M. Perovic ▲ 46' 6.3
- 39I. Brusberg
- 99A. Basse
- 50S. Abramowicz 6.6
- 15N. Wojtuszek 6.3
- 44A. Konstantopoulos 7.2
- 4Y. Kobayashi 6.2
- 23G. Montoia ⚽ 7.0
- 6T. Romanczuk 7.7
- 85E. Kozlowski ▼ 69' 6.2
- 27R. Conceicao ▼ 90' 6.9
- 11J. Imaz ⚽ ▼ 46' 6.9
- 7K. Szmyt ▼ 69' 6.2
- 99N. Prelec ⚽ ⇢ ▼ 87' 6.3
Dự bị 12
- 1M. Perchel
- 62S. Pankiewicz
- 2C. Polak
- 5B. Vital
- 14H. Finndell ▲ 69' 6.6
- 21S. Lozano ▲ 46' 7.2
- 19A. Klynge
- 8D. Drachal
- 9D. Rallis
- 30O. Sow ⚽ ▲ 69' 7.3
- 72K. Jozwiak ▲ 90'
- 17Y. Sylla ⚽ ▲ 87' 7.3
Thống kê
01⚑5
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm20
4Trúng đích10
8Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
5Phạt góc6
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
-0.51Bàn thắng ngăn chặn-0.51
348Chuyền bóng406
285Chuyền chính xác348
82%Chính xác chuyền86%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 8 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 3 | 7 | 12 - 6 | +6 | 16 | |
| 4 | 8 | 15 - 11 | +4 | 14 | |
| 5 | 7 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 6 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 8 - 6 | +2 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 10 | +1 | 12 | |
| 9 | 7 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 10 | 7 | 13 - 11 | +2 | 9 | |
| 11 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 11 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 14 | 7 | 6 - 13 | -7 | 8 | |
| 15 | 8 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 16 | 8 | 9 - 15 | -6 | 5 | |
| 17 | 7 | 9 - 15 | -6 | 4 | |
| 18 | 7 | 8 - 15 | -7 | 3 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
17Trận đấu16
27Ghi được25
31Thủng lưới14
1.59Bàn thắng mỗi trận1.56
3Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai13