Jagiellonia vs Raków Częstochowa
Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 1-2 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 4, hòa 2, Raków Częstochowa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Białystok
- Trọng tài
- P. Raczkowski
- Phong độ
- WWLWL Jagiellonia
- LLLLW Raków Częstochowa
- 3' Jesús Imaz · M. Matysik 1-0
- 29' Taras Romanczuk
- 38' 1-1 Jean Carlos · Ivi López
- 43' Patryk Kun
- HT1-1
- 46' ▲ F. Tudor ▼ M. Rundić
- 54' ▲ Marc Gual ▼ B. Bida
- 54' ▲ B. Wdowik ▼ Juan Cámara
- 67' ▲ T. Kupisz ▼ T. Přikryl
- 67' ▲ P. Olszewski ▼ M. Matysik
- 73' ▲ M. Wdowiak ▼ Jean Carlos
- 75' 1-2 T. Petrášek · P. Kun
- 79' ▲ G. Berggren ▼ B. Lederman
- 82' ▲ M. Sáček ▼ T. Romanczuk
- 84' ▲ B. Nowak ▼ V. Kochergin
- 84' ▲ S. Musiolik ▼ V. Gutkovskis
- 85' Gustav Berggren
- FT1-2
Đội hình
- 1Z. Alomerović 7.3
- 32M. Matysik ⇢ ▼ 67' 6.9
- 4Israel Puerto 6.3
- 3D. Stojinović 6.9
- 36J. Lewicki 6.2
- 14T. Přikryl ▼ 67' 6.3
- 8Nené 7.3
- 6T. Romanczuk ▼ 82' 6.7
- 7Juan Cámara ▼ 54' 6.5
- 9B. Bida ▼ 54' 6.3
- 11Jesús Imaz ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 28Marc Gual ▲ 54' 6.9
- 27B. Wdowik ▲ 54' 6.7
- 18T. Kupisz ▲ 67' 6.3
- 19P. Olszewski ▲ 67' 6.7
- 16M. Sáček ▲ 82' 6.2
- 50S. Abramowicz
- 5B. Nastić
- 39A. Nguiamba
- 2M. Pazdan
- 1V. Kovačević 6.7
- 4S. Svarnas 7.2
- 2T. Petrášek ⚽ 7.9
- 3M. Rundić ▼ 46' 6.3
- 20Jean Carlos ⚽ ▼ 73' 7.2
- 8B. Lederman ▼ 79' 7.2
- 66G. Papanikolaou 7.3
- 23P. Kun ⇢ 7.5
- 11Ivi López ⇢ 8.2
- 21V. Gutkovskis ▼ 84' 6.9
- 30V. Kochergin ▼ 84' 7.3
Dự bị 9
- 7F. Tudor ▲ 46' 6.7
- 17M. Wdowiak ▲ 73' 6.3
- 5G. Berggren ▲ 79' 6.3
- 27B. Nowak ▲ 84' 6.6
- 9S. Musiolik ▲ 84' 6.3
- 12K. Trelowski
- 18A. Gryszkiewicz
- 77M. Cebula
- 16O. Sukiennicki
Thống kê
01⚑2
⚑1220
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm21
5Trúng đích7
3Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
2Phạt góc12
2Việt vị1
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
5Cứu thua4
399Chuyền bóng427
295Chuyền chính xác348
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu54
53Ghi được103
56Thủng lưới37
1.36Bàn thắng mỗi trận1.91
7Giữ sạch lưới30
19Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai55