Raków Częstochowa
5 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jagiellonia

Raków Częstochowa vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 5-0 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 2, Jagiellonia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Raków, Częstochowa
Trọng tài
T. Musial
Phong độ
LLLLW Raków Częstochowa
WWLWL Jagiellonia
  1. 21' W. Długosz M. Rundić
  2. 28' Giannis Papanikolaou
  3. 34' A. Trubeha B. Bida
  4. 37' Andrzej Trubeha
  5. 44' Andrzej Niewulis
  6. HT0-0
  7. 52' Sturgeon · P. Kun 1-0
  8. 64' A. Niewulis · Ivi López 2-0
  9. 65' K. Struski F. Černych
  10. 67' Karol Struski
  11. 73' S. Musiolik Sturgeon
  12. 77' M. Żyro Israel Puerto
  13. 80' Ivi López · M. Wdowiak 3-0
  14. 82' M. Wdowiak · B. Lederman 4-0
  15. 87' Patryk Kun
  16. 88' Z. Arsenić · Ivi López 5-0
  17. 89' J. Arak Ivi López
  18. 89' D. Szelągowski M. Wdowiak
  19. 89' J. Courtney-Perkins P. Kun
  20. FT5-0

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Papszun
  1. 1V. Kovačević 7.3
  2. 6A. Niewulis 7.6
  3. 3M. Rundić ▼ 21' 6.9
  4. 24Z. Arsenić 7.5
  5. 70Sturgeon ▼ 73' 7.3
  6. 23P. Kun ▼ 89' 7.5
  7. 11Ivi López ⇢2 ▼ 89' 10.0
  8. 17M. Wdowiak ▼ 89' 9.2
  9. 7F. Tudor 7.3
  10. 66G. Papanikolaou 6.6
  11. 8B. Lederman 7.7

Dự bị 8

  1. 71W. Długosz ▲ 21' 6.3
  2. 9S. Musiolik ▲ 73' 6.3
  3. 18J. Arak ▲ 89'
  4. 14D. Szelągowski ▲ 89'
  5. 19J. Courtney-Perkins ▲ 89'
  6. 12K. Trelowski
  7. 2T. Petrášek
  8. 31Ž. Udovičić
Jagiellonia Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: I. Mamrot
  1. 1P. Šteinbors 5.9
  2. 2M. Pazdan 6.0
  3. 4Israel Puerto ▼ 77' 6.2
  4. 5B. Nastić 6.0
  5. 25B. Țîru 6.3
  6. 19P. Olszewski 5.9
  7. 10F. Černych ▼ 65' 6.5
  8. 26M. Pospíšil 6.5
  9. 7M. Nalepa 6.2
  10. 32M. Matysik 6.9
  11. 9B. Bida ▼ 34' 6.7

Dự bị 8

  1. 13A. Trubeha ▲ 34' 6.7
  2. 23K. Struski ▲ 65' 6.2
  3. 16M. Żyro ▲ 77' 6.2
  4. 20K. Tabiś
  5. 44K. Toporkiewicz
  6. 50S. Abramowicz
  7. 39J. Majsterek
  8. 41J. Lutostanski

Thống kê

027
420
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm11
9Trúng đích3
7Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
7Phạt góc4
4Việt vị0
22Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
398Chuyền bóng292
319Chuyền chính xác202
80%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu41
99Ghi được48
53Thủng lưới62
1.74Bàn thắng mỗi trận1.17
25Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu