Jagiellonia
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Raków Częstochowa

Jagiellonia vs Raków Częstochowa

Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 1-2 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 4, hòa 2, Raków Częstochowa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 14
Phong độ
WWLWL Jagiellonia
LLLLW Raków Częstochowa
  1. -5' Imad Rondić
  2. 31' 0-1 O. Repka · M. Ameyaw
  3. HT0-1
  4. 46' 0-2 O. Repka
  5. 55' P. Makuch J. Silva
  6. 73' Péter Baráth
  7. 73' D. Stojinovic A. Pelmard
  8. 73' L. Flach S. Lozano
  9. 80' A. Pululu · B. Wdowik 1-2
  10. 81' Kamil Jóźwiak
  11. 83' Afimico Pululu
  12. 83' Alejandro Pozo
  13. 86' M. Bulat T. Pienko
  14. 86' Adriano J. Brunes
  15. 88' N. Wojtuszek A. Pozo
  16. 90'+21 Bernardo Vital
  17. 90'+16 Leon Flach
  18. 90'+5 L. Prip K. Jozwiak
  19. 90'+6 K. Struski O. Repka
  20. 90'+7 I. Rondic L. Diaby-Fadiga
  21. FT1-2

Đội hình

Jagiellonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adrian Siemieniec
  1. 22M. Piekutowski 6.3
  2. 7A. Pozo ▼ 88' 5.9
  3. 13B. Vital 7.2
  4. 70A. Pelmard ▼ 73' 6.6
  5. 27B. Wdowik 8.3
  6. 21S. Lozano ▼ 73' 6.3
  7. 6T. Romanczuk 6.2
  8. 72K. Jozwiak ▼ 90' 6.6
  9. 11J. Imaz 5.7
  10. 80O. Pietuszewski 7.6
  11. 10A. Pululu 7.5

Dự bị 12

  1. 66A. Damasiewicz
  2. 3D. Stojinovic ▲ 73' 6.6
  3. 4Y. Kobayashi
  4. 5C. Polak
  5. 8D. Drachal
  6. 9D. Rallis
  7. 17Y. Sylla
  8. 15N. Wojtuszek ▲ 88' 6.9
  9. 18L. Prip ▲ 90' 6.9
  10. 19A. Cantero
  11. 25A. Jackson
  12. 31L. Flach ▲ 73' 6.7
Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Marek Papszun
  1. 48O. Zych 7.5
  2. 66A. Konstantopoulos 7.0
  3. 25B. Racovitan 7.3
  4. 4S. Svarnas 7.0
  5. 19M. Ameyaw 7.0
  6. 88P. Barath 6.2
  7. 6O. Repka ⚽2 ▼ 90' 9.6
  8. 20J. Silva ▼ 55' 6.6
  9. 80L. Diaby-Fadiga ▼ 90' 6.3
  10. 18J. Brunes ▼ 86' 6.9
  11. 8T. Pienko ▼ 86' 6.2

Dự bị 8

  1. 1K. Trelowski
  2. 5M. Bulat ▲ 86' 6.7
  3. 9P. Makuch ▲ 55' 6.9
  4. 11Adriano ▲ 86' 6.5
  5. 23K. Struski ▲ 90' 6.9
  6. 44B. Mircetic
  7. 97I. Seck
  8. 99I. Rondic ▲ 90' 6.6

Thống kê

055
420
67%Kiểm soát bóng33%
26Dứt điểm10
6Trúng đích5
10Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị1
19Phạm lỗi17
5Thẻ vàng2
3Cứu thua5
500Chuyền bóng249
418Chuyền chính xác179
84%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu64
99Ghi được107
70Thủng lưới70
1.74Bàn thắng mỗi trận1.67
18Giữ sạch lưới21
34Trên 2.5 bàn34
57Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu