Raków Częstochowa
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Jagiellonia

Raków Częstochowa vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 0-2 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 2, Jagiellonia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 31
Phong độ
LLLWL Raków Częstochowa
WLWLL Jagiellonia
  1. 10' T. Pienko L. Diaby-Fadiga
  2. 31' Norbert Wojtuszek
  3. 34' 0-1 Y. Kobayashi · S. Lozano
  4. HT0-1
  5. 50' Oskar Repka
  6. 52' Bernardo Vital
  7. 55' A. Konstantopoulos B. Vital
  8. 55' B. Mazurek S. Lozano
  9. 65' Apostolos Konstantopoulos
  10. 67' L. Rocha P. Makuch
  11. 67' I. Lopez M. Ameyaw
  12. 74' Taras Romanczuk
  13. 79' V. Kochergin M. Bulat
  14. 80' M. Nahuel J. Imaz
  15. 80' E. Kozlowski A. Pozo
  16. 83' 0-2 K. Szmyt · M. Nahuel
  17. 89' B. Wdowik K. Szmyt
  18. FT0-2

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Dawid Kroczek
  1. 1K. Trelowski 7.5
  2. 7F. Tudor 7.2
  3. 25B. Racovitan 7.3
  4. 4S. Svarnas 7.5
  5. 19M. Ameyaw ▼ 67' 6.9
  6. 6O. Repka 7.0
  7. 5M. Bulat ▼ 79' 7.2
  8. 11Adriano 7.7
  9. 80L. Diaby-Fadiga ▼ 10' 6.3
  10. 18J. Brunes 6.7
  11. 9P. Makuch ▼ 67' 6.3

Dự bị 12

  1. 48O. Zych
  2. 29W. Zolneczko
  3. 27P. Dawidowicz
  4. 30V. Kochergin ▲ 79' 6.9
  5. 17L. Rocha ▲ 67' 6.3
  6. 8T. Pienko ▲ 10' 6.3
  7. 44B. Mircetic
  8. 24Z. Arsenic
  9. 10I. Lopez ▲ 67' 7.2
  10. 20J. C. Silva
  11. 2A. Mosor
  12. 35M. Ilenic
Jagiellonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adrian Siemieniec
  1. 50S. Abramowicz 6.9
  2. 15N. Wojtuszek 7.2
  3. 13B. Vital ▼ 55' 7.0
  4. 4Y. Kobayashi 8.3
  5. 23G. Montoia 7.0
  6. 6T. Romanczuk 7.9
  7. 21S. Lozano ▼ 55' 7.0
  8. 7A. Pozo ▼ 80' 6.7
  9. 11J. Imaz ▼ 80' 6.3
  10. 77K. Szmyt ▼ 89' 7.9
  11. 10A. Pululu 6.3

Dự bị 11

  1. 66A. Damasiewicz
  2. 19M. Nahuel ▲ 80' 6.9
  3. 31L. Flach
  4. 44A. Konstantopoulos ▲ 55' 7.0
  5. 91S. Pankiewicz
  6. 85E. Kozlowski ▲ 80' 6.9
  7. 9D. Rallis
  8. 27B. Wdowik ▲ 89'
  9. 14S. Bazdar
  10. 8D. Drachal
  11. 86B. Mazurek ▲ 55' 6.6

Thống kê

016
440
60%Kiểm soát bóng40%
25Dứt điểm13
3Trúng đích7
13Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn3
6Phạt góc4
0Việt vị1
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
5Cứu thua3
0.45Bàn thắng ngăn chặn0.45
496Chuyền bóng347
433Chuyền chính xác266
87%Chính xác chuyền77%
3.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu57
107Ghi được99
70Thủng lưới70
1.67Bàn thắng mỗi trận1.74
21Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn34
60Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu