Jagiellonia
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Raków Częstochowa

Jagiellonia vs Raków Częstochowa

Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 2-2 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 4, hòa 2, Raków Częstochowa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Miejski, Białystok
Phong độ
WLWLL Jagiellonia
LLLWL Raków Częstochowa
  1. 4' 0-1 Ivi López11m
  2. 31' Afimico Pululu
  3. HT0-1
  4. 64' Nené A. Nguiamba
  5. 64' L. Diaby-Fadiga J. Kubicki
  6. 67' E. Otieno Ivi López
  7. 67' P. Baráth V. Kochergin
  8. 68' Jesús Imaz · L. Diaby-Fadiga 1-1
  9. 73' Péter Baráth
  10. 73' T. Walczak J. Braut Brunes
  11. 74' D. Drachal Jean Carlos
  12. 77' M. Listkowski K. Hansen
  13. 81' J. Díaz M. Ameyaw
  14. 84' J. Haliti D. Stojinović
  15. 84' Miki Villar D. Churlinov
  16. 87' 1-2 Z. Arsenić · F. Tudor
  17. 88' Nené
  18. 88' João Moutinho
  19. 90'+9 Michal Sáček
  20. 90'+5 Afimico Pululu
  21. 90'+8 Gustav Berggren
  22. 90'+8 Gustav Berggren
  23. 90'+7 Stratos Svarnas
  24. 90'+8 Gustav Berggren
  25. 90'+11 Afimico Pululu11m 2-2
  26. FT2-2

Đội hình

Jagiellonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Siemieniec
  1. 50S. Abramowicz 6.6
  2. 16M. Sáček 6.9
  3. 3D. Stojinović ▼ 84' 7.0
  4. 17Adrián Diéguez 6.2
  5. 44João Moutinho 7.7
  6. 39A. Nguiamba ▼ 64' 6.7
  7. 14J. Kubicki ▼ 64' 6.6
  8. 99K. Hansen ▼ 77' 7.2
  9. 11Jesús Imaz 7.7
  10. 21D. Churlinov ▼ 84' 7.3
  11. 10Afimico Pululu 7.5

Dự bị 9

  1. 8Nené ▲ 64' 7.0
  2. 9L. Diaby-Fadiga ▲ 64' 7.0
  3. 29M. Listkowski ▲ 77' 6.7
  4. 4J. Haliti ▲ 84' 6.5
  5. 20Miki Villar ▲ 84' 6.3
  6. 5C. Polak
  7. 1M. Stryjek
  8. 22P. Kováčik
  9. 82Tomás Silva
Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Papszun
  1. 1K. Trelowski 8.2
  2. 24Z. Arsenić 7.7
  3. 88M. Rodin 6.2
  4. 4S. Svarnas 6.7
  5. 7F. Tudor 7.5
  6. 5G. Berggren 6.9
  7. 30V. Kochergin ▼ 67' 6.6
  8. 20Jean Carlos ▼ 74' 7.0
  9. 19M. Ameyaw ▼ 81' 6.3
  10. 10Ivi López ▼ 67' 7.2
  11. 18J. Braut Brunes ▼ 73' 7.0

Dự bị 9

  1. 26E. Otieno ▲ 67' 6.2
  2. 23P. Baráth ▲ 67' 6.3
  3. 91T. Walczak ▲ 73' 6.6
  4. 21D. Drachal ▲ 74' 6.7
  5. 15J. Díaz ▲ 81' 6.5
  6. 97L. Lamprou
  7. 8B. Lederman
  8. 12D. Kuciak
  9. 3M. Rundić

Thống kê

046
241
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm10
11Trúng đích4
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi20
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
631Chuyền bóng351
549Chuyền chính xác269
87%Chính xác chuyền77%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu43
104Ghi được65
82Thủng lưới31
1.6Bàn thắng mỗi trận1.51
20Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu