Raków Częstochowa
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Jagiellonia

Raków Częstochowa vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 2-2 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 2, Jagiellonia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 5
Sân vận động
Miejski Stadion Piłkarski Raków, Częstochowa
Trọng tài
D. Sylwestrzak
Phong độ
LLLLW Raków Częstochowa
WWLWL Jagiellonia
  1. 3' B. Nowak · F. Piasecki 1-0
  2. 10' B. Nastićphản lưới 2-0
  3. 40' Taras Romanczuk
  4. HT2-0
  5. 46' Nené B. Bida
  6. 61' S. Musiolik F. Piasecki
  7. 61' V. Kochergin B. Nowak
  8. 63' 2-1 Nené · B. Nastić
  9. 73' M. Pospíšil T. Romanczuk
  10. 73' W. Łaski F. Černych
  11. 74' Bogdan Racovitan
  12. 75' Tomas Prikryl
  13. 75' Bogdan Țîru
  14. 76' Ivi López M. Wdowiak
  15. 76' G. Papanikolaou V. Gvilia
  16. 79' Nené
  17. 82' Zoran Arsenić
  18. 85' 2-2 Jesús Imaz · Marc Gual
  19. 88' Marc Gual
  20. 89' D. Sorescu B. Racovițan
  21. 90'+7 Zlatan Alomerović
  22. 90'+2 Israel Puerto B. Nastić
  23. 90'+6 M. Kowalski Marc Gual
  24. FT2-2

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Papszun
  1. 12K. Trelowski 6.5
  2. 25B. Racovițan ▼ 89' 6.5
  3. 24Z. Arsenić 7.0
  4. 3M. Rundić 6.7
  5. 7F. Tudor 6.7
  6. 88V. Gvilia ▼ 76' 7.5
  7. 55S. Czyż 7.2
  8. 23P. Kun 6.5
  9. 17M. Wdowiak ▼ 76' 6.5
  10. 27B. Nowak ▼ 61' 7.2
  11. 99F. Piasecki ▼ 61' 7.2

Dự bị 9

  1. 9S. Musiolik ▲ 61' 6.6
  2. 30V. Kochergin ▲ 61' 6.3
  3. 11Ivi López ▲ 76' 6.5
  4. 66G. Papanikolaou ▲ 76' 6.6
  5. 22D. Sorescu ▲ 89' 6.6
  6. 21V. Gutkovskis
  7. 71W. Długosz
  8. 76J. Rajczykowski
  9. 4S. Svarnas
Jagiellonia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Stolarczyk
  1. 1Z. Alomerović 6.3
  2. 25B. Țîru 6.6
  3. 72M. Skrzypczak 6.9
  4. 5B. Nastić ▼ 90' 6.6
  5. 14T. Přikryl 6.7
  6. 6T. Romanczuk ▼ 73' 7.5
  7. 11Jesús Imaz 7.2
  8. 27B. Wdowik 7.2
  9. 9B. Bida ▼ 46' 6.9
  10. 28Marc Gual ▼ 90' 7.0
  11. 10F. Černych ▼ 73' 6.7

Dự bị 9

  1. 8Nené ▲ 46' 7.6
  2. 26M. Pospíšil ▲ 73' 6.9
  3. 77W. Łaski ▲ 73' 6.3
  4. 4Israel Puerto ▲ 90'
  5. 60M. Kowalski ▲ 90'
  6. 36J. Lewicki
  7. 50S. Abramowicz
  8. 19P. Olszewski
  9. 22O. Wojciechowski

Thống kê

024
260
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm12
3Trúng đích4
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
4Phạt góc2
6Việt vị2
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng6
2Cứu thua2
390Chuyền bóng442
299Chuyền chính xác345
77%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu39
103Ghi được53
37Thủng lưới56
1.91Bàn thắng mỗi trận1.36
30Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn19
55Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu