Raków Częstochowa
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jagiellonia

Raków Częstochowa vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 3-0 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 2, Jagiellonia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
Sân vận động
Miejski Stadion Piłkarski Raków, Częstochowa
Phong độ
LLLWL Raków Częstochowa
WLWLL Jagiellonia
  1. 9' Afimico Pululu
  2. 10' Bojan Nastić
  3. 23' T. Kupisz B. Nastić
  4. 30' Jesús Imaz
  5. 45'+2 Ł. Zwoliński · J. Yeboah 1-0
  6. HT1-0
  7. 63' Ł. Zwoliński11m 2-0
  8. 64' P. Olszewski D. Marczuk
  9. 64' José Naranjo Afimico Pululu
  10. 64' J. Kubicki M. Sáček
  11. 65' B. Nowak · G. Berggren 3-0
  12. 67' M. Cebula J. Yeboah
  13. 67' D. Sorescu Jean Carlos
  14. 77' G. Papanikolaou V. Kochergin
  15. 77' F. Piasecki Ł. Zwoliński
  16. 82' M. Wdowiak F. Tudor
  17. 82' J. Lewicki B. Wdowik
  18. 84' Nené
  19. FT3-0

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Szwarga
  1. 1V. Kovačević 7.0
  2. 25B. Racovițan 7.2
  3. 24Z. Arsenić 8.2
  4. 4S. Svarnas 7.2
  5. 7F. Tudor ▼ 82' 6.9
  6. 5G. Berggren 7.3
  7. 30V. Kochergin ▼ 77' 7.2
  8. 20Jean Carlos ▼ 67' 6.2
  9. 11J. Yeboah ▼ 67' 7.9
  10. 9Ł. Zwoliński ⚽2 ▼ 77' 8.9
  11. 27B. Nowak 7.6

Dự bị 9

  1. 77M. Cebula ▲ 67' 6.2
  2. 22D. Sorescu ▲ 67' 6.7
  3. 66G. Papanikolaou ▲ 77' 6.3
  4. 99F. Piasecki ▲ 77' 6.2
  5. 17M. Wdowiak ▲ 82' 6.3
  6. 89K. Bieszczad
  7. 23M. Dominguez
  8. 8B. Lederman
  9. 6S. Czyż
Jagiellonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Siemieniec
  1. 1Z. Alomerović 6.9
  2. 16M. Sáček ▼ 64' 6.3
  3. 3D. Stojinović 6.2
  4. 17Adrián Diéguez 6.7
  5. 5B. Nastić ▼ 23' 6.2
  6. 6T. Romanczuk 7.2
  7. 8Nené 6.5
  8. 7D. Marczuk ▼ 64' 6.5
  9. 11Jesús Imaz 6.5
  10. 27B. Wdowik ▼ 82' 6.9
  11. 10Afimico Pululu ▼ 64' 6.5

Dự bị 9

  1. 18T. Kupisz ▲ 23' 6.3
  2. 19P. Olszewski ▲ 64' 6.2
  3. 28José Naranjo ▲ 64' 6.9
  4. 14J. Kubicki ▲ 64' 6.9
  5. 36J. Lewicki ▲ 82' 6.3
  6. 50S. Abramowicz
  7. 72M. Skrzypczak
  8. 77W. Łaski
  9. 32M. Matysik

Thống kê

008
440
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm6
6Trúng đích1
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
8Phạt góc4
0Việt vị2
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
1Cứu thua3
526Chuyền bóng406
443Chuyền chính xác328
84%Chính xác chuyền81%
2.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu50
93Ghi được97
69Thủng lưới65
1.58Bàn thắng mỗi trận1.94
19Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn35
57Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu