Raków Częstochowa
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Jagiellonia

Raków Częstochowa vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 1-2 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 2, Jagiellonia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 32
Sân vận động
Miejski Stadion Piłkarski Raków, Częstochowa
Phong độ
LLLWL Raków Częstochowa
WLWLL Jagiellonia
  1. 9' Fran Tudor
  2. 28' Ivi López 1-0
  3. 30' K. Normann Hansen O. Pietuszewski
  4. 45'+1 Kristoffer Normann Hansen
  5. 45'+4 1-1 Afimico Pululu11m
  6. HT1-1
  7. 56' Fran Tudor
  8. 56' Fran Tudor
  9. 61' J. Kubicki L. Flach
  10. 65' Jean Carlos
  11. 65' Norbert Wojtuszek
  12. 72' P. Makuch J. Braut Brunes
  13. 73' P. Baráth Jean Carlos
  14. 75' Jesús Imaz
  15. 79' Kristoffer Normann Hansen
  16. 79' Edi Semedo Miki Villar
  17. 82' 1-2 Afimico Pululu11m
  18. 87' J. Díaz Ivi López
  19. 90'+1 Péter Baráth
  20. 90'+6 Afimico Pululu
  21. 90'+2 Leonardo Rocha Z. Arsenić
  22. FT1-2

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Papszun
  1. 1K. Trelowski 6.9
  2. 7F. Tudor 5.9
  3. 24Z. Arsenić ▼ 90' 6.2
  4. 4S. Svarnas 6.6
  5. 20Jean Carlos ▼ 73' 6.9
  6. 5G. Berggren 6.6
  7. 30V. Kochergin 6.7
  8. 26E. Otieno 7.3
  9. 84Adriano Amorim 7.2
  10. 18J. Braut Brunes ▼ 72' 7.2
  11. 10Ivi López ▼ 87' 7.6

Dự bị 9

  1. 9P. Makuch ▲ 72' 6.7
  2. 23P. Baráth ▲ 73' 6.5
  3. 15J. Díaz ▲ 87' 6.7
  4. 17Leonardo Rocha ▲ 90'
  5. 3M. Rundić
  6. 8B. Lederman
  7. 12D. Kuciak
  8. 14S. Plavšić
  9. 2A. Mosór
Jagiellonia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Siemieniec
  1. 50S. Abramowicz 6.9
  2. 15N. Wojtuszek 6.9
  3. 72M. Skrzypczak 7.0
  4. 3D. Stojinović 6.9
  5. 5C. Polak 6.9
  6. 31L. Flach ▼ 61' 6.6
  7. 6T. Romanczuk 7.0
  8. 11Jesús Imaz 7.0
  9. 20Miki Villar ▼ 79' 6.9
  10. 10Afimico Pululu ⚽2 7.6
  11. 80O. Pietuszewski ▼ 30' 6.5

Dự bị 9

  1. 99K. Normann Hansen ▲ 30' 6.9
  2. 14J. Kubicki ▲ 61' 6.3
  3. 7Edi Semedo ▲ 79' 6.6
  4. 51A. Rybak
  5. 87D. Retsos
  6. 17Adrián Diéguez
  7. 82Tomás Silva
  8. 86B. Mazurek
  9. 1M. Stryjek

Thống kê

136
530
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm14
2Trúng đích4
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
6Phạt góc5
3Việt vị1
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
321Chuyền bóng387
247Chuyền chính xác320
77%Chính xác chuyền83%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu65
65Ghi được104
31Thủng lưới82
1.51Bàn thắng mỗi trận1.6
20Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn35
32Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu