Zaglebie Lubin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pogon Szczecin

Zaglebie Lubin vs Pogon Szczecin

Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 0-0 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 2, hòa 2, Pogon Szczecin thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
Sân vận động
KGHM Zagłębie Arena, Lubin
Phong độ
DLDWW Zaglebie Lubin
DDLDW Pogon Szczecin
  1. 23' Filip Čuić
  2. 25' Filip Kocaba
  3. 25' Valentin Cojocaru
  4. 27' Michalis Kosidis
  5. 31' Kamil Nowogoński
  6. 33' Kellyn Acosta
  7. 44' Roman Yakuba
  8. HT0-0
  9. 46' S. Kerk K. Nowogonski
  10. 46' B. Mendy D. Churlinov
  11. 47' Benjamin Mendy
  12. 63' F. Ulvestad K. Acosta
  13. 69' J. Sypek M. Mlinaric
  14. 69' F. Szymczak M. Kosidis
  15. 74' J. Bieganski M. Wojciechowski
  16. 84' S. Lyczko M. Grzybek
  17. 90'+2 M. Juwara P. Mukairu
  18. FT0-0

Đội hình

Zaglebie Lubin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Leszek Ojrzynski
  1. 33Z. Alomerovic 6.9
  2. 5A. Lawniczak 8.5
  3. 4D. Michalski 7.5
  4. 3R. Yakuba 6.7
  5. 13M. Grzybek ▼ 84' 7.0
  6. 26J. Kolan 8.5
  7. 39F. Kocaba 7.3
  8. 71K. Nowogonski ▼ 46' 6.7
  9. 44M. Regula 7.3
  10. 88M. Mlinaric ▼ 69' 6.7
  11. 9M. Kosidis ▼ 69' 6.3

Dự bị 12

  1. 1J. Buric
  2. 25M. Nalepa
  3. 31I. Orlikowski
  4. 38S. Karasinski
  5. 94M. Urbanski
  6. 8D. Dabrowski
  7. 7J. Sypek ▲ 69' 6.3
  8. 20M. Dziewiatowski
  9. 37S. Kerk ▲ 46' 6.9
  10. 99C. Popielec
  11. 19S. Lyczko ▲ 84'
  12. 18F. Szymczak ▲ 69' 6.5
Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Oscar Garcia Junyent
  1. 77V. Cojocaru 8.9
  2. 15H. Ali 6.9
  3. 13D. Keramitsis 6.9
  4. 41A. Szalai 6.3
  5. 4Leo Borges 7.2
  6. 16P. Dziczek 7.6
  7. 18P. Mukairu ▼ 90' 6.3
  8. 3K. Acosta ▼ 63' 6.3
  9. 35M. Wojciechowski ▼ 74' 6.9
  10. 21D. Churlinov ▼ 46' 6.3
  11. 10F. Cuic 3.3

Dự bị 12

  1. 33A. Peskovic
  2. 89A. Fojut
  3. 23B. Mendy ▲ 46' 6.7
  4. 29L. Willen
  5. 75A. Ossowski
  6. 6J. Bieganski ▲ 74' 6.6
  7. 8F. Ulvestad ▲ 63' 6.7
  8. 47N. Lawa
  9. 11K. Grosicki
  10. 7M. Juwara ▲ 90'
  11. 17J. Nsame
  12. 30J. Czaplinski

Thống kê

042
331
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm8
6Trúng đích1
10Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
1.28Bàn thắng ngăn chặn1.28
463Chuyền bóng271
386Chuyền chính xác180
83%Chính xác chuyền66%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
7 14 - 8 +6 18
2
Legia Warszawa
8 16 - 7 +9 16
3
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
4
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
5
Piast Gliwice
8 15 - 13 +2 13
6
Pogon Szczecin
7 10 - 5 +5 12
7
Korona Kielce
7 9 - 6 +3 12
8
Zaglebie Lubin
7 8 - 6 +2 12
9
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
Widzew Łódź
8 11 - 11 0 8
12
KS Cracovia
8 7 - 11 -4 8
13
Wisla Plock
7 7 - 12 -5 8
14
Radomiak Radom
8 6 - 15 -9 8
15
Śląsk Wrocław
8 10 - 13 -3 6
16
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
17
Wieczysta Kraków
7 9 - 15 -6 4
18
Raków Częstochowa
7 8 - 15 -7 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
16Ghi được13
15Thủng lưới13
1.33Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu