Pogon Szczecin vs Zaglebie Lubin
Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 3-0 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 6, hòa 2, Zaglebie Lubin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
- Trọng tài
- P. Malec
- Phong độ
- DDLDW Pogon Szczecin
- DLDWW Zaglebie Lubin
- 26' D. Dąbrowski · M. Łęgowski 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Hinokio ▼ M. Poletanović
- 46' ▲ D. Bohar ▼ A. Woźniak
- 62' K. Grosicki · P. Almqvist 2-0
- 64' P. Almqvist 3-0
- 66' ▲ L. Zahovič ▼ P. Almqvist
- 71' ▲ M. Malec ▼ B. Zech
- 71' ▲ M. Fornalczyk ▼ K. Grosicki
- 72' ▲ M. Bartolewski ▼ G. Giorbelidze
- 72' ▲ A. Ratajczyk ▼ T. Gaprindashvili
- 80' Koki Hinokio
- 81' ▲ M. Wędrychowski ▼ S. Kowalczyk
- 81' ▲ V. Bichakhchyan ▼ Jean Carlos
- 81' ▲ S. Kobusiński ▼ R. Adamski
- 87' Tomasz Makowski
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Stipica 8.0
- 2J. Bartkowski 7.2
- 13K. Triantafyllopoulos 7.7
- 23B. Zech ▼ 71' 6.9
- 97Luís Mata 7.2
- 8D. Dąbrowski ⚽ 7.9
- 21Jean Carlos ▼ 81' 7.0
- 99M. Łęgowski ⇢ 7.5
- 27S. Kowalczyk ▼ 81' 6.6
- 11K. Grosicki ⚽ ▼ 71' 7.3
- 9P. Almqvist ⚽ ⇢ ▼ 66' 8.2
Dự bị 9
- 10L. Zahovič ▲ 66' 6.3
- 33M. Malec ▲ 71' 6.3
- 17M. Fornalczyk ▲ 71' 7.0
- 15M. Wędrychowski ▲ 81' 6.9
- 22V. Bichakhchyan ▲ 81' 6.9
- 14K. Drygas
- 81B. Klebaniuk
- 41P. Stolarski
- 19K. Kostorz
- 89K. Bieszczad 7.5
- 11A. Woźniak ▼ 46' 6.9
- 2B. Kopacz 6.6
- 4J. Jach 6.3
- 8G. Giorbelidze ▼ 72' 6.6
- 20M. Poletanović ▼ 46' 6.9
- 6T. Makowski 6.5
- 26K. Chodyna 6.2
- 99Ł. Łakomy 6.9
- 9T. Gaprindashvili ▼ 72' 6.3
- 19R. Adamski ▼ 81' 6.9
Dự bị 9
- 33K. Hinokio ▲ 46' 6.3
- 39D. Bohar ▲ 46' 6.6
- 77M. Bartolewski ▲ 72' 6.9
- 16A. Ratajczyk ▲ 72' 6.7
- 17S. Kobusiński ▲ 81' 6.7
- 24K. Lepczyński
- 15M. Doležal
- 18F. Starzyński
- 1J. Burić
Thống kê
00⚑3
⚑220
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm14
10Trúng đích4
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
3Phạt góc2
0Việt vị1
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
4Cứu thua7
503Chuyền bóng339
417Chuyền chính xác268
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
69Ghi được47
58Thủng lưới48
1.64Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai20