Pogon Szczecin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zaglebie Lubin

Pogon Szczecin vs Zaglebie Lubin

Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 1-0 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 6, hòa 2, Zaglebie Lubin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
Phong độ
DDLDW Pogon Szczecin
DLDWW Zaglebie Lubin
  1. HT0-0
  2. 52' João Gamboa
  3. 63' Patryk Paryzek
  4. 69' K. Łukasiak João Gamboa
  5. 70' Adrian Przyborek
  6. 70' Danijel Lončar
  7. 70' Dawid Kurminowski
  8. 73' K. Grosicki · F. Ulvestad 1-0
  9. 77' Damian Dąbrowski
  10. 77' A. Woźniak D. Kurminowski
  11. 83' A. Klukowski A. Przyborek
  12. 87' W. Lisowski P. Paryzek
  13. 87' M. Wędrychowski K. Grosicki
  14. 87' B. Kłudka K. Szmyt
  15. 87' J. Kolan L. Fritzson
  16. FT1-0

Đội hình

Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Kolendowicz
  1. 77V. Cojocaru 7.3
  2. 28L. Wahlqvist 7.2
  3. 68D. Lončar 7.3
  4. 4Léo Borges 7.6
  5. 32L. Koútris 7.3
  6. 21João Gamboa ▼ 69' 6.7
  7. 10A. Przyborek ▼ 83' 7.5
  8. 8F. Ulvestad 7.6
  9. 7R. Kurzawa 7.2
  10. 11K. Grosicki ▼ 87' 7.6
  11. 51P. Paryzek ▼ 87' 7.0

Dự bị 9

  1. 19K. Łukasiak ▲ 69' 6.9
  2. 46A. Klukowski ▲ 83' 6.7
  3. 25W. Lisowski ▲ 87' 6.7
  4. 15M. Wędrychowski ▲ 87' 6.7
  5. 17J. Lis
  6. 61K. Smoliński
  7. 13D. Keramitsis
  8. 31K. Kamiński
  9. 27O. Korczakowski
Zaglebie Lubin Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Włodarski
  1. 30D. Hładun 7.9
  2. 3A. Abrahamsson 6.9
  3. 5A. Ławniczak 6.3
  4. 33J. Jach 6.6
  5. 17M. Wdowiak 6.9
  6. 8D. Dąbrowski 6.9
  7. 14L. Fritzson ▼ 87' 6.3
  8. 77K. Szmyt ▼ 87' 6.6
  9. 7M. Mróz 6.9
  10. 21T. Pieńko 6.5
  11. 90D. Kurminowski ▼ 77' 6.5

Dự bị 9

  1. 11A. Woźniak ▲ 77' 6.9
  2. 27B. Kłudka ▲ 87' 6.2
  3. 26J. Kolan ▲ 87' 6.2
  4. 31I. Orlikowski
  5. 20M. Dziewiatowski
  6. 80D. Mikołajewski
  7. 1J. Burić
  8. 6T. Makowski
  9. 25M. Nalepa

Thống kê

049
520
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm7
8Trúng đích1
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
9Phạt góc5
0Việt vị2
14Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
1Cứu thua7
487Chuyền bóng335
394Chuyền chính xác251
81%Chính xác chuyền75%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu47
92Ghi được57
55Thủng lưới63
1.88Bàn thắng mỗi trận1.21
20Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn21
53Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu