Pogon Szczecin vs Zaglebie Lubin
Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 0-2 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 6, hòa 2, Zaglebie Lubin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
- Phong độ
- DDLDW Pogon Szczecin
- DDLDW Zaglebie Lubin
- 19' Mariusz Malec
- 21' Tomasz Pieńko
- 21' 0-1 K. Chodyna11m
- 31' João Gamboa
- 45'+4 Sokratis Dioudis
- HT0-1
- 59' ▲ V. Bichakhchyan ▼ João Gamboa
- 59' ▲ A. Przyborek ▼ M. Wędrychowski
- 65' ▲ Juan Muñoz ▼ S. Buletsa
- 74' ▲ L. Zahović ▼ A. Gorgon
- 76' ▲ M. Wdowiak ▼ T. Pieńko
- 81' ▲ O. Korczakowski ▼ R. Kurzawa
- 81' ▲ Léo Borges ▼ L. Koútris
- 86' ▲ T. Makowski ▼ M. Poletanović
- 86' ▲ M. Grzybek ▼ K. Chodyna
- 86' 0-2 D. Kurminowski
- FT0-2
Đội hình
- 77V. Cojocaru 6.9
- 8F. Ulvestad 6.6
- 23B. Zech 6.9
- 33M. Malec 6.9
- 32L. Koútris ▼ 81' 7.2
- 21João Gamboa ▼ 59' 7.2
- 15M. Wędrychowski ▼ 59' 6.7
- 20A. Gorgon ▼ 74' 6.9
- 7R. Kurzawa ▼ 81' 6.9
- 11K. Grosicki 6.6
- 9E. Koulouris 6.9
Dự bị 9
- 22V. Bichakhchyan ▲ 59' 6.9
- 73A. Przyborek ▲ 59' 6.7
- 10L. Zahović ▲ 74' 6.3
- 71O. Korczakowski ▲ 81' 6.2
- 4Léo Borges ▲ 81' 6.7
- 25W. Lisowski
- 51P. Paryzek
- 81B. Klebaniuk
- 61K. Smoliński
- 87S. Dioudis 7.6
- 2B. Kopacz 7.2
- 25M. Nalepa 7.3
- 5A. Ławniczak 7.3
- 55Luís Mata 6.9
- 20M. Poletanović ▼ 86' 6.9
- 8D. Dąbrowski 7.5
- 7K. Chodyna ⚽ ▼ 86' 7.2
- 16S. Buletsa ▼ 65' 7.0
- 21T. Pieńko ▼ 76' 7.2
- 90D. Kurminowski ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 18Juan Muñoz ▲ 65' 7.3
- 77M. Wdowiak ▲ 76' 7.0
- 6T. Makowski ▲ 86' 6.5
- 13M. Grzybek ▲ 86' 6.7
- 17M. Mróz
- 11A. Woźniak
- 27B. Kłudka
- 1J. Burić
- 39D. Bohar
Thống kê
01⚑7
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm10
4Trúng đích6
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị3
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
575Chuyền bóng392
473Chuyền chính xác292
82%Chính xác chuyền74%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu50
94Ghi được65
61Thủng lưới66
1.81Bàn thắng mỗi trận1.3
17Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn24
59Hiệp hai31