Zaglebie Lubin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pogon Szczecin

Zaglebie Lubin vs Pogon Szczecin

Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 1-0 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 2, hòa 2, Pogon Szczecin thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
Phong độ
DLDWW Zaglebie Lubin
DDLDW Pogon Szczecin
  1. 26' P. Stolarski D. Lončar
  2. 45'+2 Adrian Przyborek
  3. HT0-0
  4. 59' R. Kurzawa A. Przyborek
  5. 59' L. Zahović João Gamboa
  6. 60' Linus Wahlqvist
  7. 66' Vahan Bichakhchyan
  8. 74' Luka Zahović
  9. 74' A. Woźniak K. Chodyna
  10. 75' Juan Muñoz D. Kurminowski
  11. 78' B. Kopacz · S. Buletsa 1-0
  12. 80' M. Fornalczyk V. Bichakhchyan
  13. 80' L. Koútris Léo Borges
  14. 89' Michał Nalepa
  15. 90'+4 Rafał Kurzawa
  16. 90' D. Bohar T. Pieńko
  17. FT1-0

Đội hình

Zaglebie Lubin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Fornalik
  1. 87S. Dioudis 7.2
  2. 13M. Grzybek 7.9
  3. 2B. Kopacz 7.9
  4. 25M. Nalepa 7.2
  5. 3M. Kirkeskov 7.3
  6. 6T. Makowski 6.6
  7. 8D. Dąbrowski 7.5
  8. 7K. Chodyna ▼ 74' 6.3
  9. 16S. Buletsa 7.5
  10. 21T. Pieńko ▼ 90' 7.2
  11. 90D. Kurminowski ▼ 75' 6.6

Dự bị 9

  1. 11A. Woźniak ▲ 74' 6.6
  2. 18Juan Muñoz ▲ 75' 6.9
  3. 39D. Bohar ▲ 90'
  4. 55Luís Mata
  5. 22S. Weirauch
  6. 5A. Ławniczak
  7. 74K. Kruk
  8. 17M. Mróz
  9. 9T. Gaprindashvili
Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Gustafsson
  1. 81B. Klebaniuk 8.3
  2. 28L. Wahlqvist 7.2
  3. 68D. Lončar ▼ 26' 6.7
  4. 33M. Malec 6.5
  5. 4Léo Borges ▼ 80' 7.5
  6. 21João Gamboa ▼ 59' 6.6
  7. 20A. Gorgon 7.5
  8. 73A. Przyborek ▼ 59' 6.7
  9. 22V. Bichakhchyan ▼ 80' 6.3
  10. 11K. Grosicki 6.5
  11. 9E. Koulouris 7.2

Dự bị 9

  1. 41P. Stolarski ▲ 26' 6.6
  2. 7R. Kurzawa ▲ 59' 6.9
  3. 10L. Zahović ▲ 59' 6.6
  4. 17M. Fornalczyk ▲ 80' 6.3
  5. 32L. Koútris ▲ 80' 6.6
  6. 25W. Lisowski
  7. 72Y. Rostami
  8. 83A. Holewiński
  9. 23B. Zech

Thống kê

018
550
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm7
8Trúng đích1
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
8Phạt góc5
2Việt vị1
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
1Cứu thua7
399Chuyền bóng383
291Chuyền chính xác268
73%Chính xác chuyền70%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu52
65Ghi được94
66Thủng lưới61
1.3Bàn thắng mỗi trận1.81
13Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu