Zaglebie Lubin vs Pogon Szczecin
Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 2-2 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 2, hòa 2, Pogon Szczecin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
- Phong độ
- DLDWW Zaglebie Lubin
- DDLDW Pogon Szczecin
- 17' 0-1 E. Koulouris · K. Grosicki
- 19' T. Pieńko · M. Wdowiak 1-1
- 27' Dawid Kurminowski
- 28' D. Kurminowski11m 2-1
- 39' Linus Wahlqvist
- HT2-1
- 69' ▲ V. Sejk ▼ D. Kurminowski
- 69' ▲ R. Kurzawa ▼ K. Łukasiak
- 69' ▲ Léo Borges ▼ L. Koútris
- 70' ▲ A. Radwański ▼ M. Wdowiak
- 77' ▲ P. Paryzek ▼ A. Gorgon
- 78' ▲ P. Kusztal ▼ T. Pieńko
- 83' 2-2 P. Paryzek · K. Grosicki
- 90'+5 Rafał Kurzawa
- 90'+2 ▲ O. Korczakowski ▼ V. Bichakhchyan
- 90'+2 ▲ D. Lončar ▼ M. Malec
- FT2-2
Đội hình
- 30D. Hładun 7.3
- 13M. Grzybek 6.2
- 31I. Orlikowski 6.6
- 5A. Ławniczak 7.0
- 55Luís Mata 7.0
- 6T. Makowski 7.3
- 8D. Dąbrowski 6.9
- 7M. Mróz 7.0
- 21T. Pieńko ⚽ ▼ 78' 7.3
- 90D. Kurminowski ⚽ ▼ 69' 7.3
- 17M. Wdowiak ⇢ ▼ 70' 7.0
Dự bị 9
- 9V. Sejk ▲ 69' 6.3
- 18A. Radwański ▲ 70' 6.5
- 23P. Kusztal ▲ 78' 6.2
- 27B. Kłudka
- 11A. Woźniak
- 1J. Burić
- 35F. Kocaba
- 44M. Reguła
- 16K. Lepczyński
- 77V. Cojocaru 6.5
- 28L. Wahlqvist 7.0
- 23B. Zech 6.6
- 33M. Malec ▼ 90' 7.0
- 32L. Koútris ▼ 69' 6.9
- 8F. Ulvestad 7.0
- 22V. Bichakhchyan ▼ 90' 7.2
- 19K. Łukasiak ▼ 69' 7.2
- 20A. Gorgon ▼ 77' 7.3
- 11K. Grosicki ⇢2 8.3
- 9E. Koulouris ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 7R. Kurzawa ▲ 69' 7.2
- 4Léo Borges ▲ 69' 6.7
- 51P. Paryzek ⚽ ▲ 77' 7.2
- 27O. Korczakowski ▲ 90'
- 68D. Lončar ▲ 90'
- 61K. Smoliński
- 31K. Kamiński
- 17J. Lis
- 21João Gamboa
Thống kê
00⚑2
⚑820
28%Kiểm soát bóng72%
7Dứt điểm20
2Trúng đích6
2Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
2Phạt góc8
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
4Cứu thua0
287Chuyền bóng752
219Chuyền chính xác683
76%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
57Ghi được92
63Thủng lưới55
1.21Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai53