Pogon Szczecin vs Zaglebie Lubin
Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 5-1 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 24 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 6, hòa 2, Zaglebie Lubin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
- Phong độ
- DDLDW Pogon Szczecin
- DDLDW Zaglebie Lubin
- 3' D. Keramitsis 1-0
- 23' Danijel Lončar
- 25' Fredrik Ulvestad
- 38' R. Molnar · L. Wahlqvist 2-0
- 40' A. Przyborek 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ J. Corluka ▼ L. Lucic
- 46' ▲ M. Dziewiatowski ▼ F. Kocaba
- 46' ▲ J. Diaz ▼ J. Sypek
- 49' 3-1 M. Dziewiatowski · K. Szmyt
- 54' ▲ M. Wdowiak ▼
- 60' Kajetan Szmyt
- 72' Jasmin Burić
- 75' R. Molnar 4-1
- 76' ▲ M. Juwara ▼ A. Przyborek
- 77' ▲ M. Kosidis ▼ I. Orlikowski
- 84' ▲ H. Ali ▼ L. Wahlqvist
- 84' ▲ P. Mukairu ▼ K. Grosicki
- 85' S. Greenwood · D. Loncar 5-1
- 89' ▲ M. Huja ▼ D. Loncar
- 89' ▲ M. Wojciechowski ▼ F. Ulvestad
- FT5-1
Đội hình
- 77V. Cojocaru 7.2
- 28L. Wahlqvist ⇢ ▼ 84' 6.2
- 22D. Loncar ▼ 89' 7.2
- 13D. Keramitsis ⚽ 7.2
- 32L. Koutris ⇢ 6.3
- 90S. Greenwood ⚽ 6.9
- 8F. Ulvestad ▼ 89' 6.7
- 19M. Ndiaye 7.6
- 10A. Przyborek ⚽ ▼ 76' 7.7
- 9R. Molnar ⚽2 9.0
- 11K. Grosicki ▼ 84' 6.7
Dự bị 11
- 31K. Kaminski
- 2M. Huja ▲ 89' 6.9
- 23B. Mendy
- 15H. Ali ▲ 84' 6.7
- 6J. Bieganski
- 35M. Wojciechowski ▲ 89' 6.6
- 61K. Smolinski
- 14J. Pozo
- 7M. Juwara ▲ 76' 6.2
- 18P. Mukairu ▲ 84' 7.6
- 20P. Paryzek
- 1J. Buric 4.9
- 31I. Orlikowski ▼ 77' 6.2
- 5A. Lawniczak 6.5
- 25M. Nalepa 5.3
- 3R. Yakuba 5.2
- 35L. Lucic ▼ 46' 5.6
- 77K. Szmyt ⇢ 6.9
- 39F. Kocaba ▼ 46' 5.9
- 26J. Kolan 6.9
- 19J. Sypek ▼ 46' 6.5
- 55L. Rocha 6.9
Dự bị 11
- 12R. Gikiewicz
- 22A. Matysek
- 4D. Michalski
- 6T. Makowski
- 9M. Kosidis ▲ 77' 6.7
- 11A. Wozniak
- 13M. Grzybek
- 16J. Corluka ▲ 46' 5.6
- 17M. Wdowiak ▲ 54' 6.2
- 20M. Dziewiatowski ⚽ ▲ 46' 7.3
- 27J. Diaz ▲ 46' 6.6
Thống kê
02⚑4
⚑210
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm16
6Trúng đích5
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn4
4Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
4Cứu thua0
360Chuyền bóng332
270Chuyền chính xác231
75%Chính xác chuyền70%
2.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
67Ghi được60
68Thủng lưới50
1.52Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai34