Zaglebie Lubin vs Pogon Szczecin
Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 0-1 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 2, hòa 2, Pogon Szczecin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
- Trọng tài
- J. Przybył
- Phong độ
- DLDWW Zaglebie Lubin
- DDLDW Pogon Szczecin
- 32' Benedikt Zech
- HT0-0
- 64' ▲ M. Wędrychowski ▼ V. Bichakhchyan
- 68' ▲ F. Starzyński ▼ J. Żubrowski
- 71' ▲ P. Almqvist ▼ L. Zahovič
- 72' Mateusz Łęgowski
- 82' ▲ J. Świerczok ▼ D. Kurminowski
- 82' ▲ S. Živec ▼ D. Bohar
- 87' ▲ A. Gorgon ▼ S. Kowalczyk
- 90'+2 0-1 M. Wędrychowski · L. Wahlqvist
- FT0-1
Đội hình
- 87S. Dioudis 7.2
- 27B. Kłudka 6.5
- 5A. Ławniczak 7.0
- 4J. Jach 7.2
- 13M. Grzybek 6.9
- 14J. Żubrowski ▼ 68' 6.6
- 99Ł. Łakomy 7.0
- 26K. Chodyna 7.0
- 21T. Pieńko 6.7
- 39D. Bohar ▼ 82' 7.3
- 90D. Kurminowski ▼ 82' 6.6
Dự bị 9
- 18F. Starzyński ▲ 68' 6.6
- 70J. Świerczok ▲ 82' 6.3
- 7S. Živec ▲ 82' 6.5
- 9T. Gaprindashvili
- 11A. Woźniak
- 15M. Doležal
- 55Luís Mata
- 24K. Lepczyński
- 1J. Burić
- 1D. Stipica 8.6
- 28L. Wahlqvist ⇢ 7.5
- 23B. Zech 7.2
- 33M. Malec 7.5
- 32L. Koútris 7.3
- 8D. Dąbrowski 7.9
- 99M. Łęgowski 7.2
- 27S. Kowalczyk ▼ 87' 6.7
- 22V. Bichakhchyan ▼ 64' 7.2
- 11K. Grosicki 7.2
- 10L. Zahovič ▼ 71' 6.5
Dự bị 8
- 15M. Wędrychowski ⚽ ▲ 64' 7.0
- 9P. Almqvist ▲ 71' 6.3
- 20A. Gorgon ▲ 87'
- 41P. Stolarski
- 68D. Lončar
- 4Léo Borges
- 81B. Klebaniuk
- 72Y. Rostami
Thống kê
00⚑9
⚑120
36%Kiểm soát bóng64%
18Dứt điểm15
7Trúng đích5
5Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
9Phạt góc1
2Việt vị1
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
4Cứu thua7
324Chuyền bóng618
238Chuyền chính xác516
73%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
47Ghi được69
48Thủng lưới58
1.18Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai36