Zaglebie Lubin vs Pogon Szczecin
Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 0-1 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 2, hòa 2, Pogon Szczecin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 33
- Sân vận động
- KGHM Zagłębie Arena, Lubin
- Phong độ
- DDLDW Zaglebie Lubin
- DDLDW Pogon Szczecin
- 11' ▲ A. Radwanski ▼ J. Kolan
- HT0-0
- 46' ▲ L. Szabo ▼ M. Kosidis
- 46' ▲ T. Makowski ▼ S. Kowalczyk
- 71' Attila Szalai
- 74' Levente Szabó
- 74' ▲ K. Grosicki ▼ P. Mukairu
- 74' ▲ H. Ali ▼ L. Wahlqvist
- 77' ▲ J. Sypek ▼
- 79' 0-1 H. Ali
- 83' ▲ Leo Borges ▼ L. Koutris
- 85' Hussein Ali
- 85' ▲ M. Mlinaric ▼ M. Grzybek
- 87' Valentin Cojocaru
- 87' ▲ B. Mendy ▼ M. Agger
- 87' ▲ D. Loncar ▼ N. Lawa
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Buric 7.9
- 13M. Grzybek ▼ 85' 6.9
- 39F. Kocaba 6.9
- 25M. Nalepa 6.5
- 4D. Michalski 6.7
- 16J. Corluka 6.6
- 44M. Regula 6.6
- 26J. Kolan ▼ 11' 6.7
- 8D. Dabrowski 7.0
- 7S. Kowalczyk ▼ 46' 6.6
- 9M. Kosidis ▼ 46' 6.9
Dự bị 11
- 12R. Gikiewicz
- 35L. Lucic
- 18A. Radwanski ▲ 11' 6.9
- 19J. Sypek ▲ 77' 6.5
- 88M. Mlinaric ▲ 85' 6.3
- 31I. Orlikowski
- 20M. Dziewiatowski
- 84J. Ligocki
- 11A. Wozniak
- 17L. Szabo ▲ 46' 6.7
- 6T. Makowski ▲ 46' 6.6
- 77V. Cojocaru 7.5
- 28L. Wahlqvist ▼ 74' 7.2
- 13D. Keramitsis 7.5
- 41A. Szalai 7.2
- 32L. Koutris ▼ 83' 7.2
- 25M. Agger ▼ 87' 6.2
- 8F. Ulvestad 6.5
- 6J. Bieganski 7.0
- 18P. Mukairu ▼ 74' 6.9
- 10F. Cuic 6.9
- 47N. Lawa ▼ 87' 6.0
Dự bị 10
- 31K. Kaminski
- 11K. Grosicki ▲ 74' 6.5
- 24K. Angielski
- 15H. Ali ⚽ ▲ 74' 7.3
- 90S. Greenwood
- 4Leo Borges ▲ 83' 6.9
- 23B. Mendy ▲ 87' 6.6
- 3K. Acosta
- 22D. Loncar ▲ 87' 6.7
- 30J. Czaplinski
Thống kê
01⚑3
⚑630
30%Kiểm soát bóng70%
10Dứt điểm17
3Trúng đích5
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
3Phạt góc6
6Việt vị4
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
0.59Bàn thắng ngăn chặn0.59
237Chuyền bóng563
159Chuyền chính xác496
67%Chính xác chuyền88%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
60Ghi được67
50Thủng lưới68
1.36Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai33